LEFA Engineering Corporation
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Lefa
56
进口笔数
0
出口笔数
$517.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105149670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4E439Q4 |
| 成立日期 | 2011-02-11 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 21, ngõ 87, đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LEFA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +842432535296 |
| 邮箱 | info@lefa.vn |
| 官网 | www.lefa.vn |
| 传真 | 02432535295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $153.1K |
| 意大利 | 17 | $153.0K |
| 德国 | 8 | $56.1K |
| 日本 | 8 | $45.3K |
| 法国 | 6 | $25.2K |
| 奥地利 | 3 | $25.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $23.1K |
| 美国 | 6 | $19.0K |
| 英国 | 1 | $3.8K |
| 土耳其 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siad Macchine Impianti S.p.A. | 意大利 | 18 | $210.6K | 非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件 |
| CHIA LUNN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 10 | $152.9K | 带马达手动工具、其他手工工具 |
| Maschinenfabrik Wagner GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $43.8K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Viper WRL Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $23.1K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Triple R Co., Ltd. | 日本 | 4 | $22.9K | 过滤净化器零件、内燃机滤油器 |
| Hosoda Co., Ltd. | 日本 | 4 | $22.4K | 高压继电器、其他粘合剂≤1kg |
| V-ITA Trading di Nguyen Thanh Tung | 意大利 | 1 | $11.4K | 垫片套装、火花点火发动机零件 |
| ITT Fluid Technology International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $11.4K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| Siad Macchine Impianti S.P.A. | 美国 | 2 | $3.6K | 非纺织润滑剂、其他矿物制品 |
| Elephant Fluid Power Co., Ltd. | 2 | $939 | 其他往复泵、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 液压气压阀门 | Siad Macchine Impianti S.p.A. | 意大利 | $3.1K |
| 2026-03-25 | 非泡沫橡胶密封件 | Siad Macchine Impianti S.p.A. | 意大利 | $67 |
| 2026-03-25 | 其他钢弹簧 | Siad Macchine Impianti S.p.A. | 意大利 | $1.0K |
| 2026-03-25 | 其他钢弹簧 | Siad Macchine Impianti S.p.A. | 意大利 | $1.0K |
| 2026-03-25 | 液压气压阀门 | Siad Macchine Impianti S.p.A. | 意大利 | $3.1K |
| 2026-02-24 | 内燃机滤油器 | Triple R Co., Ltd. | 日本 | $536 |
| 2026-02-24 | 过滤净化器零件 | Triple R Co., Ltd. | 日本 | $482 |
| 2026-02-24 | 过滤净化器零件 | Triple R Co., Ltd. | 日本 | $459 |
| 2026-02-24 | 过滤净化器零件 | Triple R Co., Ltd. | 日本 | $490 |
| 2026-02-24 | 过滤净化器零件 | Triple R Co., Ltd. | 日本 | $459 |