LEFA Engineering Corporation

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Lefa

56
进口笔数
0
出口笔数
$517.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $826 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $826 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105149670
企查查编码QVN4E439Q4
成立日期2011-02-11
联系地址Tầng 2, số 21, ngõ 87, đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LEFA
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+842432535296
邮箱info@lefa.vn
官网www.lefa.vn
传真02432535295
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848420机械密封件
846789带马达手动工具
731822非螺纹垫圈
842542液压车辆千斤顶
730799其他钢铁管件
732090其他钢弹簧
400942带配件增强橡胶管
841319计量液体泵
841350其他往复泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾13$153.1K
意大利17$153.0K
德国8$56.1K
日本8$45.3K
法国6$25.2K
奥地利3$25.1K
澳大利亚4$23.1K
美国6$19.0K
英国1$3.8K
土耳其1$3.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siad Macchine Impianti S.p.A.意大利18$210.6K非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件
CHIA LUNN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾10$152.9K带马达手动工具、其他手工工具
Maschinenfabrik Wagner GmbH & Co. KG德国3$43.8K其他电动手工具、手工工具零件
Viper WRL Pty Ltd澳大利亚4$23.1K非农用喷雾器具、喷雾机零件
Triple R Co., Ltd.日本4$22.9K过滤净化器零件、内燃机滤油器
Hosoda Co., Ltd.日本4$22.4K高压继电器、其他粘合剂≤1kg
V-ITA Trading di Nguyen Thanh Tung意大利1$11.4K垫片套装、火花点火发动机零件
ITT Fluid Technology International (Thailand) Co., Ltd.泰国2$11.4K非泡沫橡胶密封件、泵零件
Siad Macchine Impianti S.P.A.美国2$3.6K非纺织润滑剂、其他矿物制品
Elephant Fluid Power Co., Ltd.2$939其他往复泵、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25液压气压阀门Siad Macchine Impianti S.p.A.意大利$3.1K
2026-03-25非泡沫橡胶密封件Siad Macchine Impianti S.p.A.意大利$67
2026-03-25其他钢弹簧Siad Macchine Impianti S.p.A.意大利$1.0K
2026-03-25其他钢弹簧Siad Macchine Impianti S.p.A.意大利$1.0K
2026-03-25液压气压阀门Siad Macchine Impianti S.p.A.意大利$3.1K
2026-02-24内燃机滤油器Triple R Co., Ltd.日本$536
2026-02-24过滤净化器零件Triple R Co., Ltd.日本$482
2026-02-24过滤净化器零件Triple R Co., Ltd.日本$459
2026-02-24过滤净化器零件Triple R Co., Ltd.日本$490
2026-02-24过滤净化器零件Triple R Co., Ltd.日本$459

相关企业 · 同类产品

LEFA Engineering Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →