Hong Anh Educational Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Giáo Dục Hồng Anh
88
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300890307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAM44EP |
| 成立日期 | 1993-08-12 |
| 联系地址 | Lô B8, Khu B, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC HỒNG ANH |
| 企业英文名称 | HONG ANH EDUCATIONAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B8, Khu B, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 1811 - In ấn 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84837818168 |
| 邮箱 | hong.anh.cty@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 0837818326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $898.0K |
| 英国 | 17 | $858.9K |
| 印度 | 3 | $12.9K |
| 中国台湾 | 3 | $12.6K |
| 奥地利 | 2 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 60323bde66098e55b294dc8717ac6eed | 17 | $858.9K | ||
| JETBON TRADING COMPANY LIMITED | 中国香港 | 53 | $797.5K | 男式化纤服装、其他塑胶鞋 |
| Genshine Co., Ltd. | 中国 | 6 | $89.5K | 打击乐器、实验室石英器皿 |
| Electronic Instrumentation & Control Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $12.9K | 教学演示仪器、实验室玻璃器皿 |
| Maxtone Musical Instrument Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.6K | 打击乐器、其他乐器配件 |
| Fruhmann GmbH | 德国 | 2 | $8.1K | 教学演示仪器、万用表 |
| Ningbo Fancier Photographic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 摄影支架、照相机零件 |
| Krueger (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 聚合物胶粘剂、塑料涂布纸板 |
| Data Harvest Group Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 分析仪器 |
| GENSHINE CO LTD | 中国香港 | 1 | $166 | 电声扩音机组 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 电声扩音机组 | GENSHINE CO LTD | 中国 | $166 |
| 2025-12-24 | 摄影支架 | NINGBO FANCIER PHOTOGRAPHIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-23 | 美术颜料套装 | GENSHINE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-12-23 | 电声扩音机组 | GENSHINE CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-12-11 | 手动螺丝刀 | GENSHINE CO LTD | 中国 | $114 |
| 2025-12-09 | 牙科造型制剂 | GENSHINE CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2025-12-03 | 万用表 | GENSHINE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-03 | 铝制紧固件 | GENSHINE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-03 | 手动螺丝刀 | GENSHINE CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-12-03 | 测量仪器 | GENSHINE CO LTD | 中国 | $697 |