Ky Phong Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Kỳ Phong

42
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $328.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $90.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $328.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $90.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $328.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306022096
企查查编码QVN6M7K6FG
成立日期2008-09-11
联系地址45 Cửu Long, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KỲ PHONG
企业英文名称KY PHONG IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址173/14 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
电话+84913656502
邮箱sebamedvietnam@gmail.com
传真02854273428
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330410唇部化妆品
340130皮肤清洁剂
330790其他芳香制剂
330510洗发剂
340111盥洗皂制品
330420眼妆品
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国26$1.18M
澳大利亚14$223.9K
韩国2$9.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sebapharma GmbH & Co. KG德国26$1.18M其他护肤品、皮肤清洁剂
LanoPearl Pty Ltd澳大利亚14$223.9K唇部化妆品、其他护肤品
Sang Hwang Mi In Co., Ltd.韩国2$9.3K其他护肤品、皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09唇部化妆品LANOPEARL PTY LTD澳大利亚$11.7K
2026-03-09眼妆品LANOPEARL PTY LTD澳大利亚$603
2026-02-09皮肤清洁剂SEBAPHARMA GMBH & CO KG德国$1.6K
2026-02-09洗发剂SEBAPHARMA GMBH & CO KG德国$3.0K
2026-02-02皮肤清洁剂SEBAPHARMA GMBH & CO KG德国$2.2K
2026-02-02洗发剂SEBAPHARMA GMBH & CO KG德国$3.9K
2026-02-02其他护肤品SEBAPHARMA GMBH & CO KG德国$1.7K
2026-02-02唇部化妆品SEBAPHARMA GMBH & CO KG德国$4.0K
2026-02-02皮肤清洁剂SEBAPHARMA GMBH & CO KG德国$742
2026-02-02其他芳香制剂SEBAPHARMA GMBH & CO KG德国$4.3K

相关企业 · 同类产品

Ky Phong Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →