Ky Phong Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Kỳ Phong
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306022096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6M7K6FG |
| 成立日期 | 2008-09-11 |
| 联系地址 | 45 Cửu Long, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KỲ PHONG |
| 企业英文名称 | KY PHONG IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 173/14 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | +84913656502 |
| 邮箱 | sebamedvietnam@gmail.com |
| 传真 | 02854273428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 26 | $1.18M |
| 澳大利亚 | 14 | $223.9K |
| 韩国 | 2 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sebapharma GmbH & Co. KG | 德国 | 26 | $1.18M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| LanoPearl Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $223.9K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| Sang Hwang Mi In Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 唇部化妆品 | LANOPEARL PTY LTD | 澳大利亚 | $11.7K |
| 2026-03-09 | 眼妆品 | LANOPEARL PTY LTD | 澳大利亚 | $603 |
| 2026-02-09 | 皮肤清洁剂 | SEBAPHARMA GMBH & CO KG | 德国 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 洗发剂 | SEBAPHARMA GMBH & CO KG | 德国 | $3.0K |
| 2026-02-02 | 皮肤清洁剂 | SEBAPHARMA GMBH & CO KG | 德国 | $2.2K |
| 2026-02-02 | 洗发剂 | SEBAPHARMA GMBH & CO KG | 德国 | $3.9K |
| 2026-02-02 | 其他护肤品 | SEBAPHARMA GMBH & CO KG | 德国 | $1.7K |
| 2026-02-02 | 唇部化妆品 | SEBAPHARMA GMBH & CO KG | 德国 | $4.0K |
| 2026-02-02 | 皮肤清洁剂 | SEBAPHARMA GMBH & CO KG | 德国 | $742 |
| 2026-02-02 | 其他芳香制剂 | SEBAPHARMA GMBH & CO KG | 德国 | $4.3K |