Ha Phuong Vietnam Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Hà PHươNG VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$10.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108201872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6R3438 |
| 成立日期 | 2018-03-27 |
| 联系地址 | Km 12, đối diện số nhà 74C, đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀ PHƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 12, đối diện số nhà 74C, đường Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842466863027 |
| 邮箱 | bachlanphuong86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $10.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinjin Susan Seasoned Laver Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.7K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-03 | 其他加工水果 | SHINJINSUSAN SEASONED LAVER CO.,LTD. | 韩国 | $81 |
| 2023-03-03 | 其他加工水果 | SHINJINSUSAN SEASONED LAVER CO.,LTD. | 韩国 | $1.8K |
| 2023-03-03 | 其他加工水果 | SHINJINSUSAN SEASONED LAVER CO.,LTD. | 韩国 | $3.7K |
| 2023-03-03 | 其他加工水果 | SHINJINSUSAN SEASONED LAVER CO.,LTD. | 韩国 | $2.9K |
| 2023-03-03 | 其他加工水果 | SHINJINSUSAN SEASONED LAVER CO.,LTD. | 韩国 | $117 |
| 2023-03-03 | 其他加工水果 | SHINJINSUSAN SEASONED LAVER CO.,LTD. | 韩国 | $1.9K |
| 2023-03-03 | 其他加工水果 | Shinjin Susan Seasoned Laver Co., Ltd. | 韩国 | $110 |
| 2023-03-03 | 其他加工水果 | SHINJINSUSAN SEASONED LAVER CO.,LTD. | 韩国 | $94 |