TECHTRACO TRADING & TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 7mm以上铝合金丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Công Nghệ Và Thương Mại Techtraco
13
进口笔数
2
出口笔数
$262.2K
进口金额
$4.1K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-03-16
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105231290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN146P44M |
| 成立日期 | 2011-04-04 |
| 联系地址 | Số nhà 123 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI TECHTRACO |
| 企业英文名称 | TECHTRACO TRADING AND TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 123 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 02466746063 |
| 邮箱 | Tongthithuhuong0705@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760521 | 7mm以上铝合金丝 |
| 810411 | 未锻轧镁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $262.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | 8 | $187.3K | 未锻轧铝合金、7mm以上铝合金丝 |
| SHANXI VACTEC CO LTD | 中国 | 5 | $74.9K | 未锻轧镁、未锻轧镁 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUB COMMERCE VIET | 法国 | 2 | $3.1K | LED照明装置 |
| 248735985c50602e3ad947794c096855 | 1 | $915 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 7mm以上铝合金丝 | NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-06 | 7mm以上铝合金丝 | NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-06 | 7mm以上铝合金丝 | NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-06 | 7mm以上铝合金丝 | NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-10-16 | 粗铝合金丝 | NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-16 | 7mm以上铝合金丝 | NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-06-23 | 未锻轧镁 | SHANXI VACTEC CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-06-03 | 粗铝合金丝 | NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-06-03 | 粗铝合金丝 | NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-12-31 | 7mm以上铝合金丝 | NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $18.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | LED照明装置 | HUB COMMERCE VIET | 法国 | $515 |
| 2026-03-16 | LED照明装置 | HUB COMMERCE VIET | 法国 | $915 |
| 2026-03-16 | LED照明装置 | HUB COMMERCE VIET | 法国 | $343 |
| 2026-02-09 | LED照明装置 | HUB COMMERCE VIET | 法国 | $140 |
| 2026-02-09 | LED照明装置 | HUB COMMERCE VIET | 法国 | $140 |
| 2026-02-09 | LED照明装置 | HUB COMMERCE VIET | 法国 | $117 |
| 2026-02-09 | LED照明装置 | HUB COMMERCE VIET | 法国 | $82 |
| 2026-02-09 | LED照明装置 | HUB COMMERCE VIET | 法国 | $82 |
| 2026-02-09 | LED照明装置 | HUB COMMERCE VIET | 法国 | $760 |
| 2026-02-09 | LED照明装置 | HUB COMMERCE VIET | 法国 | $82 |