Industrial Machinery & Minor Metals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 硅含量<99.99%
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư KIM LOạI Và THIếT Bị CôNG NGHIệP
234
进口笔数
0
出口笔数
$14.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107823119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV176PT |
| 成立日期 | 2017-04-27 |
| 联系地址 | Số 33 liền kề 11B, khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KIM LOẠI VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL MACHINERY AND MINIOR METALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 liền kề 11B, khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842435114836 |
| 邮箱 | metalcoml@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0435114836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 810411 | 未锻轧镁 |
| 760521 | 7mm以上铝合金丝 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 811229 | 锻造铬制品 |
| 811100 | 锰制品 |
| 720299 | 其他铁合金 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 740329 | 其他铜合金 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 234 | $14.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMS International Ltd. | 中国 | 76 | $4.69M | 硅含量<99.99%、未锻轧镁 |
| Nantong Angshen Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.67M | 未锻轧铝合金、7mm以上铝合金丝 |
| Qizhen International Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.23M | 未锻轧镁、锰制品 |
| Yuelong International (HK) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.09M | 硅含量<99.99%、锰制品 |
| Brolan Metallik Co., Ltd. | 中国 | 13 | $903.7K | 7mm以上铝合金丝、未锻轧铝合金 |
| Guangxi Pingxiang Dongheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $895.6K | 其他钢铁制品、矿物粉碎机 |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 中国 | 14 | $872.2K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Sunshine Material Enterprises Ltd. | 中国 | 9 | $629.6K | 未锻轧镁、冶金铸造机 |
| Cangzhou Dongsheng Metal Co., Ltd. | 中国 | 12 | $339.3K | 锰制品、钢铁粉末 |
| Jinsheng Industry Ltd. | 中国 | 4 | $298.4K | 未锻轧镁 |
近期贸易明细
进口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 矿物粉碎机 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-09 | 矿物粉碎机 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-06 | 锻造铬制品 | ZHONGSHENG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-06 | 锻造铬制品 | ZHONGSHENG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-06 | 锰制品 | ZHONGSHENG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $37.0K |
| 2026-04-06 | 锰制品 | ZHONGSHENG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $37.0K |
| 2026-04-05 | 其他铁合金 | ZHONGSHENG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-05 | 其他铁合金 | ZHONGSHENG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-01 | 7mm以上铝合金丝 | BROLAN METALLIK CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-01 | 7mm以上铝合金丝 | BROLAN METALLIK CO LTD | 中国 | $23.9K |