Vinahan Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,239 笔 · 主营 聚酯机织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần VINAHAN

1,239
进口笔数
626
出口笔数
$21.06M
进口金额
$29.83M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
34
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.88M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.3K · 5 笔出口 $201.0K · 3 笔2023-09进口 $91.2K · 17 笔出口 $912.7K · 13 笔2023-10进口 $348.7K · 26 笔出口 $402.3K · 12 笔2023-11进口 $327.4K · 34 笔出口 $240.0K · 4 笔2023-12进口 $322.2K · 32 笔出口 $875.5K · 10 笔2024-01进口 $203.5K · 21 笔出口 $617.0K · 11 笔2024-02进口 $111.8K · 12 笔出口 $475.9K · 13 笔2024-03进口 $64.4K · 10 笔出口 $433.6K · 27 笔2024-04进口 $255.0K · 24 笔出口 $209.9K · 11 笔2024-05进口 $3.88M · 75 笔出口 $107.3K · 9 笔2024-06进口 $1.36M · 89 笔出口 $957.8K · 14 笔2024-07进口 $845.0K · 81 笔出口 $1.14M · 19 笔2024-08进口 $461.8K · 38 笔出口 $1.73M · 42 笔2024-09进口 $226.2K · 19 笔出口 $579.3K · 18 笔2024-10进口 $421.1K · 32 笔出口 $1.75M · 60 笔2024-11进口 $324.2K · 25 笔出口 $738.8K · 18 笔2024-12进口 $337.7K · 26 笔出口 $802.2K · 15 笔2025-01进口 $104.3K · 11 笔出口 $897.6K · 14 笔2025-02进口 $326.6K · 14 笔出口 $478.4K · 22 笔2025-03进口 $1.49M · 30 笔出口 $1.28M · 18 笔2025-04进口 $461.5K · 43 笔出口 $552.8K · 14 笔2025-05进口 $1.04M · 61 笔出口 $513.3K · 8 笔2025-06进口 $928.0K · 71 笔出口 $651.5K · 9 笔2025-07进口 $657.8K · 40 笔出口 $1.83M · 24 笔2025-08进口 $245.3K · 19 笔出口 $1.62M · 24 笔2025-09进口 $273.5K · 25 笔出口 $1.08M · 26 笔2025-10进口 $379.3K · 25 笔出口 $963.4K · 22 笔2025-11进口 $288.7K · 37 笔出口 $533.5K · 9 笔2025-12进口 $417.0K · 34 笔出口 $874.2K · 14 笔2026-01进口 $96.4K · 12 笔出口 $754.7K · 20 笔2026-02进口 $57.7K · 6 笔出口 $419.5K · 9 笔2026-03进口 $287.4K · 15 笔出口 $308.9K · 15 笔2026-04进口 $1.27M · 32 笔出口 $187.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.3K · 5 笔出口 $201.0K · 3 笔2023-09进口 $91.2K · 17 笔出口 $912.7K · 13 笔2023-10进口 $348.7K · 26 笔出口 $402.3K · 12 笔2023-11进口 $327.4K · 34 笔出口 $240.0K · 4 笔2023-12进口 $322.2K · 32 笔出口 $875.5K · 10 笔2024-01进口 $203.5K · 21 笔出口 $617.0K · 11 笔2024-02进口 $111.8K · 12 笔出口 $475.9K · 13 笔2024-03进口 $64.4K · 10 笔出口 $433.6K · 27 笔2024-04进口 $255.0K · 24 笔出口 $209.9K · 11 笔2024-05进口 $3.88M · 75 笔出口 $107.3K · 9 笔2024-06进口 $1.36M · 89 笔出口 $957.8K · 14 笔2024-07进口 $845.0K · 81 笔出口 $1.14M · 19 笔2024-08进口 $461.8K · 38 笔出口 $1.73M · 42 笔2024-09进口 $226.2K · 19 笔出口 $579.3K · 18 笔2024-10进口 $421.1K · 32 笔出口 $1.75M · 60 笔2024-11进口 $324.2K · 25 笔出口 $738.8K · 18 笔2024-12进口 $337.7K · 26 笔出口 $802.2K · 15 笔2025-01进口 $104.3K · 11 笔出口 $897.6K · 14 笔2025-02进口 $326.6K · 14 笔出口 $478.4K · 22 笔2025-03进口 $1.49M · 30 笔出口 $1.28M · 18 笔2025-04进口 $461.5K · 43 笔出口 $552.8K · 14 笔2025-05进口 $1.04M · 61 笔出口 $513.3K · 8 笔2025-06进口 $928.0K · 71 笔出口 $651.5K · 9 笔2025-07进口 $657.8K · 40 笔出口 $1.83M · 24 笔2025-08进口 $245.3K · 19 笔出口 $1.62M · 24 笔2025-09进口 $273.5K · 25 笔出口 $1.08M · 26 笔2025-10进口 $379.3K · 25 笔出口 $963.4K · 22 笔2025-11进口 $288.7K · 37 笔出口 $533.5K · 9 笔2025-12进口 $417.0K · 34 笔出口 $874.2K · 14 笔2026-01进口 $96.4K · 12 笔出口 $754.7K · 20 笔2026-02进口 $57.7K · 6 笔出口 $419.5K · 9 笔2026-03进口 $287.4K · 15 笔出口 $308.9K · 15 笔2026-04进口 $1.27M · 32 笔出口 $187.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号2400528831
企查查编码QVNPU9FY1P
成立日期2010-11-03
联系地址Ngõ 43, đường Thân Khuê, Xã Song Mai, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VINAHAN
企业英文名称VINAHAN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ngõ 43, đường Thân Khuê, Phường Đa Mai, Bắc Ninh
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话02043521212
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本760亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540769聚酯机织物
960719其他拉链
960610扣件及零件
482110印刷标签
401590硫化橡胶服装
392620塑料衣着附件
540742染色尼龙织物
550820人造纤维缝纫线
56039225-70克非织造布
580710机织标签

出口

HS 编码产品
621143女式化纤服装
621133男式化纤服装
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
392329非乙烯塑料袋
392620塑料衣着附件
960610扣件及零件
960719其他拉链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国512$8.80M
韩国412$8.47M
日本132$1.04M
越南127$922.9K
中国台湾29$689.9K
匈牙利12$544.4K
德国1$225.0K
乌克兰3$181.1K
意大利22$164.4K
泰国3$7.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国531$25.01M
中国43$2.19M
越南37$2.11M
智利2$269.9K
中国香港5$168.8K
美国1$27.3K
中国台湾2$23.1K
马来西亚2$10.5K
新加坡4$9.3K
菲律宾1$6.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
F.I.L. Co., Ltd.韩国369$7.81M其他拉链、扣件及零件
FIL Co., Ltd.中国419$6.63M聚酯机织物、染色尼龙织物
RPT Trading越南52$1.13M塑料衣着附件、印刷标签
FIL Co., Ltd.日本124$1.01M染色尼龙织物、聚氨酯纺织物
F I L CO LTD中国台湾24$550.2K填充用羽毛羽绒、印刷标签
FIL Co., Ltd.越南82$538.1K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Gee Sung Fashion Co., Ltd.韩国34$416.4K塑料衣着附件、印刷标签
Gee Sung Fashion Co., Ltd.中国38$403.0K聚酯机织物、染色尼龙织物
RPT Trading中国19$317.7K染色尼龙织物、尼龙聚酰胺织物
FIL Co., Ltd.意大利21$152.5K聚氨酯纺织物、弹性针织布

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
F.I.L. Co., Ltd.韩国330$15.06M女式化纤服装、化纤女式大衣
RPT Trading越南25$2.13M25-70克非织造布、男式化纤服装
FIL Co., Ltd.越南22$1.62M25-70克非织造布、男式化纤服装
Gee Sung Fashion Co., Ltd.韩国35$1.55M女式化纤服装、男式化纤服装
Bona Co., Ltd.韩国17$985.6K化纤女式大衣、女式化纤裤
Samsung Fashion Trading Co., Ltd.中国20$962.1K男式化纤大衣、女式棉裤
Harang & Jason Co., Ltd.韩国12$638.2K男式化纤服装、男式化纤大衣
F&F China Co., Ltd.中国13$554.0K针织头饰、其他塑胶鞋
DYM Fashion & Design Co., Ltd.韩国9$543.0K女式化纤裤、男式化纤裤
CL Global Inc.韩国18$293.4K女式化纤服装、男式化纤服装

近期贸易明细

进口(共 1,239)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚酯机织物F.I.L CO.,LTD韩国$16.6K
2026-04-28聚酯机织物F.I.L CO.,LTD韩国$153
2026-04-28人造纤维缝纫线F.I.L CO.,LTD韩国$135
2026-04-28装饰流苏F.I.L CO.,LTD韩国$47
2026-04-28聚酯机织物F.I.L CO.,LTD韩国$6.2K
2026-04-28轻质无纺布F.I.L CO.,LTD韩国$45
2026-04-28人造纤维缝纫线F.I.L CO.,LTD韩国$1.3K
2026-04-28聚酯机织物F.I.L CO.,LTD韩国$740
2026-04-28聚酯机织物F.I.L CO.,LTD韩国$16.6K
2026-04-28轻质无纺布F.I.L CO.,LTD韩国$45

出口(共 626)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21女式化纤服装F.I.L CO.,LTD韩国$24.2K
2026-04-21女式化纤服装F.I.L CO.,LTD韩国$6.5K
2026-04-21女式化纤服装F.I.L CO.,LTD韩国$6.1K
2026-04-19其他纺织裙DS Inc.韩国$7.8K
2026-04-17贱金属扣件F.I.L CO.,LTD韩国$27
2026-04-17非乙烯塑料袋F.I.L CO.,LTD韩国$32
2026-04-17塑料衣着附件F.I.L CO.,LTD韩国$3
2026-04-17染色尼龙织物F.I.L CO.,LTD韩国$118
2026-04-1725-70克非织造布F.I.L CO.,LTD韩国$17
2026-04-17塑料衣着附件F.I.L CO.,LTD韩国$2

相关企业 · 同类产品

Vinahan Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →