Vinahan Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,431 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần VINAHAN
1,431
进口笔数
662
出口笔数
$23.06M
进口金额
$32.03M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
34
供应商数
79
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400528831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU9FY1P |
| 成立日期 | 2010-11-03 |
| 联系地址 | Ngõ 43, đường Thân Khuê, Xã Song Mai, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAHAN |
| 企业英文名称 | VINAHAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngõ 43, đường Thân Khuê, Phường Đa Mai, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02043521212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 760亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 624 | $9.64M |
| 韩国 | 453 | $9.45M |
| 日本 | 142 | $1.08M |
| 越南 | 148 | $1.04M |
| 中国台湾 | 33 | $702.3K |
| 匈牙利 | 12 | $544.4K |
| 德国 | 1 | $225.0K |
| 乌克兰 | 3 | $181.1K |
| 意大利 | 23 | $165.2K |
| 泰国 | 5 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 563 | $26.67M |
| 中国 | 45 | $2.50M |
| 越南 | 38 | $2.12M |
| 智利 | 2 | $269.9K |
| 中国香港 | 5 | $168.8K |
| 美国 | 1 | $27.3K |
| 中国台湾 | 2 | $23.1K |
| 马来西亚 | 2 | $10.5K |
| 新加坡 | 4 | $9.3K |
| 菲律宾 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F.I.L. Co., Ltd. | 韩国 | 551 | $9.72M | 其他拉链、聚酯机织物 |
| FIL Co., Ltd. | 中国 | 419 | $6.63M | 聚酯机织物、染色尼龙织物 |
| RPT Trading | 越南 | 61 | $1.19M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| FIL Co., Ltd. | 日本 | 124 | $1.01M | 染色尼龙织物、聚氨酯纺织物 |
| F I L CO LTD | 中国台湾 | 24 | $550.2K | 填充用羽毛羽绒、印刷标签 |
| FIL Co., Ltd. | 越南 | 82 | $538.1K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Gee Sung Fashion Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $416.4K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Gee Sung Fashion Co., Ltd. | 中国 | 38 | $403.0K | 聚酯机织物、染色尼龙织物 |
| RPT Trading | 中国 | 19 | $317.7K | 染色尼龙织物、尼龙聚酰胺织物 |
| FIL Co., Ltd. | 意大利 | 21 | $152.5K | 聚氨酯纺织物、弹性针织布 |
下游采购商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F.I.L. Co., Ltd. | 韩国 | 345 | $16.05M | 女式化纤服装、化纤女式大衣 |
| RPT Trading | 越南 | 26 | $2.28M | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Gee Sung Fashion Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $1.70M | 女式化纤服装、男式化纤服装 |
| FIL Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.62M | 25-70克非织造布、男式化纤服装 |
| Bona Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $985.6K | 化纤女式大衣、女式化纤裤 |
| Samsung Fashion Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $962.1K | 男式化纤大衣、女式棉裤 |
| Harang & Jason Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $638.2K | 男式化纤服装、男式化纤大衣 |
| F&F China Co., Ltd. | 中国 | 13 | $554.0K | 针织头饰、其他塑胶鞋 |
| Dream F Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $380.2K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| CL Global Inc. | 韩国 | 18 | $293.4K | 女式化纤服装、男式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 1,431)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚酯机织物 | F.I.L. Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-07-31 | 其他针织布 | F.I.L. Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-07-30 | 聚酯机织物 | F.I.L. Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-07-28 | 填充用羽毛羽绒 | F.I.L. Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-28 | 染色尼龙织物 | F.I.L. Co., Ltd. | 中国 | $18.7K |
| 2026-07-28 | 填充用羽毛羽绒 | F.I.L. Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-28 | 聚酯机织物 | F.I.L. Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-28 | 填充用羽毛羽绒 | F.I.L. Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-27 | 25-70克非织造布 | F.I.L. Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-27 | 印刷标签 | F.I.L. Co., Ltd. | 中国 | $82 |
出口(共 662)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 化纤女式大衣 | F.I.L. Co., Ltd. | 韩国 | $21.1K |
| 2026-07-31 | 男式化纤服装 | Dream F Co., Ltd. | 韩国 | $39.3K |
| 2026-07-31 | 女式化纤裙 | F.I.L. Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-07-31 | 女式化纤裤 | NEW SGF Co., Ltd. | 韩国 | $6.8K |
| 2026-07-29 | 女式化纤服装 | F.I.L. Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-07-29 | 化纤女式大衣 | F.I.L. Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-07-28 | 化纤女式大衣 | SGF | 韩国 | $2.6K |
| 2026-07-28 | 男式化纤服装 | SGF | 韩国 | $5.9K |
| 2026-07-27 | 女式化纤裙 | DO COLLECTION CO.,LTD, (330-81-01442) | 韩国 | $13.2K |
| 2026-07-27 | 男式化纤服装 | F.I.L. Co., Ltd. | 韩国 | $9.6K |