Vinahan Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,239 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần VINAHAN
1,239
进口笔数
626
出口笔数
$21.06M
进口金额
$29.83M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
34
供应商数
64
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400528831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU9FY1P |
| 成立日期 | 2010-11-03 |
| 联系地址 | Ngõ 43, đường Thân Khuê, Xã Song Mai, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAHAN |
| 企业英文名称 | VINAHAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngõ 43, đường Thân Khuê, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02043521212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 760亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 512 | $8.80M |
| 韩国 | 412 | $8.47M |
| 日本 | 132 | $1.04M |
| 越南 | 127 | $922.9K |
| 中国台湾 | 29 | $689.9K |
| 匈牙利 | 12 | $544.4K |
| 德国 | 1 | $225.0K |
| 乌克兰 | 3 | $181.1K |
| 意大利 | 22 | $164.4K |
| 泰国 | 3 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 531 | $25.01M |
| 中国 | 43 | $2.19M |
| 越南 | 37 | $2.11M |
| 智利 | 2 | $269.9K |
| 中国香港 | 5 | $168.8K |
| 美国 | 1 | $27.3K |
| 中国台湾 | 2 | $23.1K |
| 马来西亚 | 2 | $10.5K |
| 新加坡 | 4 | $9.3K |
| 菲律宾 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F.I.L. Co., Ltd. | 韩国 | 369 | $7.81M | 其他拉链、扣件及零件 |
| FIL Co., Ltd. | 中国 | 419 | $6.63M | 聚酯机织物、染色尼龙织物 |
| RPT Trading | 越南 | 52 | $1.13M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| FIL Co., Ltd. | 日本 | 124 | $1.01M | 染色尼龙织物、聚氨酯纺织物 |
| F I L CO LTD | 中国台湾 | 24 | $550.2K | 填充用羽毛羽绒、印刷标签 |
| FIL Co., Ltd. | 越南 | 82 | $538.1K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Gee Sung Fashion Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $416.4K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Gee Sung Fashion Co., Ltd. | 中国 | 38 | $403.0K | 聚酯机织物、染色尼龙织物 |
| RPT Trading | 中国 | 19 | $317.7K | 染色尼龙织物、尼龙聚酰胺织物 |
| FIL Co., Ltd. | 意大利 | 21 | $152.5K | 聚氨酯纺织物、弹性针织布 |
下游采购商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F.I.L. Co., Ltd. | 韩国 | 330 | $15.06M | 女式化纤服装、化纤女式大衣 |
| RPT Trading | 越南 | 25 | $2.13M | 25-70克非织造布、男式化纤服装 |
| FIL Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.62M | 25-70克非织造布、男式化纤服装 |
| Gee Sung Fashion Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $1.55M | 女式化纤服装、男式化纤服装 |
| Bona Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $985.6K | 化纤女式大衣、女式化纤裤 |
| Samsung Fashion Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $962.1K | 男式化纤大衣、女式棉裤 |
| Harang & Jason Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $638.2K | 男式化纤服装、男式化纤大衣 |
| F&F China Co., Ltd. | 中国 | 13 | $554.0K | 针织头饰、其他塑胶鞋 |
| DYM Fashion & Design Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $543.0K | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| CL Global Inc. | 韩国 | 18 | $293.4K | 女式化纤服装、男式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 1,239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | F.I.L CO.,LTD | 韩国 | $16.6K |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | F.I.L CO.,LTD | 韩国 | $153 |
| 2026-04-28 | 人造纤维缝纫线 | F.I.L CO.,LTD | 韩国 | $135 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | F.I.L CO.,LTD | 韩国 | $47 |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | F.I.L CO.,LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 轻质无纺布 | F.I.L CO.,LTD | 韩国 | $45 |
| 2026-04-28 | 人造纤维缝纫线 | F.I.L CO.,LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | F.I.L CO.,LTD | 韩国 | $740 |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | F.I.L CO.,LTD | 韩国 | $16.6K |
| 2026-04-28 | 轻质无纺布 | F.I.L CO.,LTD | 韩国 | $45 |
出口(共 626)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 女式化纤服装 | F.I.L CO.,LTD | 韩国 | $24.2K |
| 2026-04-21 | 女式化纤服装 | F.I.L CO.,LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-21 | 女式化纤服装 | F.I.L CO.,LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2026-04-19 | 其他纺织裙 | DS Inc. | 韩国 | $7.8K |
| 2026-04-17 | 贱金属扣件 | F.I.L CO.,LTD | 韩国 | $27 |
| 2026-04-17 | 非乙烯塑料袋 | F.I.L CO.,LTD | 韩国 | $32 |
| 2026-04-17 | 塑料衣着附件 | F.I.L CO.,LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-04-17 | 染色尼龙织物 | F.I.L CO.,LTD | 韩国 | $118 |
| 2026-04-17 | 25-70克非织造布 | F.I.L CO.,LTD | 韩国 | $17 |
| 2026-04-17 | 塑料衣着附件 | F.I.L CO.,LTD | 韩国 | $2 |