Tibico Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 易切削钢棒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIBICO VIệT NAM
15
进口笔数
6
出口笔数
$217.2K
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-02-10
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601321090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSSP2U0 |
| 成立日期 | 2016-12-01 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đông Sinh, Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIBICO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đông Sinh, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84985733688 |
| 邮箱 | Info@tbcgroup.com.vn |
| 官网 | www.tbcgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 370亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721430 | 易切削钢棒 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $113.5K |
| 泰国 | 2 | $103.1K |
| 日本 | 4 | $590 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $1.5K |
| 日本 | 1 | $190 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D Connection Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $103.1K | 滚子链 |
| Changzhou STW Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.3K | 染色棉针织布、人造纤维绒布 |
| JIUJIANG GROUP CO., LTD | 中国 | 2 | $34.3K | 10mm以上不锈钢板、无缝钢管 |
| Daye Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Ningbo New Land Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 轴承零件、其他轴承 |
| Jiujiang Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 无缝钢管、不锈钢圆管 |
| Shinmei Ltd. | 日本 | 1 | $510 | 通风罩 |
| Midwest Air Technologies Inc. | 中国 | 2 | $204 | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $63 | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Midwest Air Technologies, Inc. | 美国 | 2 | $44 | 钢铁丝制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $781 | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Hanwa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $550 | 冷冻鱼片、尿素肥料 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $190 | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $75 | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $75 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 滚子链 | D CONNECTION CO LTD | 泰国 | $5.9K |
| 2026-03-17 | 滚子链 | D CONNECTION CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-03-17 | 滚子链 | D CONNECTION CO LTD | 泰国 | $5.7K |
| 2026-03-17 | 滚子链 | D CONNECTION CO LTD | 泰国 | $14.9K |
| 2026-03-17 | 滚子链 | D CONNECTION CO LTD | 泰国 | $4.7K |
| 2026-03-17 | 滚子链 | D CONNECTION CO LTD | 泰国 | $16.7K |
| 2026-02-26 | 钢铁螺钉螺栓 | HANWA CO LTD | 日本 | $1 |
| 2026-02-26 | 钢铁门窗 | HANWA CO LTD | 日本 | $26 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁管材 | HANWA CO LTD | 日本 | $6 |
| 2026-02-09 | 无缝钢管 | JIUJIANG GROUP CO., LTD | 中国 | $5.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 钢铁螺钉螺栓 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-02-09 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM | 越南 | $75 |
| 2026-01-30 | 螺纹螺母 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-01-30 | 螺纹螺母 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-01-30 | 螺纹螺母 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-01-30 | 螺纹螺母 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-01-30 | 螺纹螺母 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-01-30 | 螺纹螺母 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-01-30 | 螺纹螺母 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-01-30 | 螺纹螺母 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |