Sun Food International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 蛋白浓缩物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Thực Phẩm Thái Dương
216
进口笔数
0
出口笔数
$9.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312187434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4KY4U9 |
| 成立日期 | 2013-03-15 |
| 联系地址 | Số 74 Đường An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THỰC PHẨM THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SUN FOOD INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67A Trương Đình Hội, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là lúa, gạo theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84837517805 |
| 邮箱 | sfi@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 453.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 149 | $5.08M |
| 中国 | 65 | $4.29M |
| 印度 | 2 | $31.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Baichuan Food Co., Ltd. | 中国 | 58 | $4.00M | 蛋白浓缩物、其他食品制剂 |
| HOYA NEXT MEATS CO LTD | 中国台湾 | 88 | $2.97M | 蛋白浓缩物、其他食品制剂 |
| HUNG YANG FOODS CO., LTD | 中国台湾 | 61 | $2.10M | 蛋白浓缩物、其他塑料制品 |
| Dezhou Gushen Protein Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $178.8K | 蛋白质衍生物、蛋白浓缩物 |
| Zhejiang Qingyuanshun Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.8K | 蛋白浓缩物 |
| Sonic Biochem Extractions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $31.3K | 蛋白浓缩物、大豆油渣 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $24.7K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 蛋白浓缩物 | HOYA NEXT MEATS CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 蛋白浓缩物 | HOYA NEXT MEATS CO LTD | 中国台湾 | $14.3K |
| 2026-04-24 | 蛋白浓缩物 | HOYA NEXT MEATS CO LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2026-04-24 | 蛋白浓缩物 | HOYA NEXT MEATS CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 蛋白浓缩物 | HOYA NEXT MEATS CO LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2026-04-24 | 蛋白浓缩物 | HOYA NEXT MEATS CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 蛋白浓缩物 | HOYA NEXT MEATS CO LTD | 中国台湾 | $14.3K |
| 2026-04-24 | 蛋白浓缩物 | HOYA NEXT MEATS CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 蛋白浓缩物 | HOYA NEXT MEATS CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 蛋白浓缩物 | HOYA NEXT MEATS CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |