3G Beautiful Communication Advertising Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 云母制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Quảng Cáo Truyền Thông Đẹp 3g
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$204.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400491451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYKU78U |
| 成立日期 | 2009-11-27 |
| 联系地址 | Thôn Tân Phượng, Xã Tân Mỹ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUẢNG CÁO TRUYỀN THÔNG ĐẸP 3G |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Phượng, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Thiết kế quảng cáo in ấn; Thiết kế website; Cung cấp dịch vụ hosting-domain; Phân phố sản phẩm thời trang; Cung cấp sản phẩm văn phòng phẩm; Dịch vụ in ấn; Dịch vụ gia công cơ khí; bán buôn vải, hàng may sẵn; bán lẻ phần mềm không định dạng được; Xuất bản sách, tờ rơi; Xuất bản báo và các ấn phẩm định kỳ; Hoạt động xuất bản khác; Sản xuất phần mềm không để xuất bản; Xuất bản phần mềm; Cung cấp trực tuyến phần mềm; Lập trình máy tính; hoạt động nhiếp ảnh; Hoạt động thiết kế chuyên dụng; Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại. Giáo dục nghề nghiệp. Sản xuất và kinh doanh sắt, thép, ống thép không mạ, có mạ, gang, kim loại màu, kim loại quý, ống inox, buôn bán, xuất nhập khẩu thép, Vật tư thiết bị luyện cán thép. Sản xuất, cán, kéo thép, Sản xuất tôn lợp, đúc kim loại. Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại, dịch vụ xử lý, gia công kim loại. Sản xuất và kinh doanh các sản phẩm cơ khí, hàng nội thất phục vụ văn phòng, gia đình, trường học, giường, tủ, bàn ghế, dụng cụ cầm tay. SX và KD lắp ráp lắp đặt sửa chữa bán hàng hàng điện, linh kiện điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điều hoà không khí, mua bán lắp đặt chuyển giao hệ thống điện. Sản xuất và kinh doanh các loại máy Xây dựng và máy khai thác mỏ. Xây dựng đồng bộ hạ tầng, KT khu Công Nghiệp và Khu đô thị, Xây dựng dân dụng, Xây dựng công nghiệp. Sản xuất và kinh doanh nhôm kính. Kinh doanh vật liệu quảng cáo. SX và KD bánh kẹo, đường, đồ uống. Xây dựng san lấp mặt bằng, vận tải đường thuỷ , đường bộ. Kinh doanh Xăng dầu. Dịch vụ vệ sinh công nghiệp gia đình. Sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng. Mua bán, khai thác, chế biến , khoáng sản, thuỷ sản, lâm sản. Kinh doanh văn phòng phẩm, sản xuất và kinh doanh giấy, các sản phẩm từ giấy. SX và KD sơn, vecni, các chất sơn quét tương tự, matit, xi măng, vôi, thạch cao. SX và KD mĩ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh. Cắt tạo dáng hoàn thiện đá. Hoạt động xây dựng chuyên dụng (phá dỡ chuẩn bị mặt bằng, lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoạt nước và lắp đặt xây dựng khác. hoàn thiện công trình xây dựng, hoạt động xây dựng chuyên dụng khác). Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác Vận tải hành khách bằng taxi, bằng xích lô. Dịch vụ lưu trú ngắn ngày. Dịch vụ ăn uống. quảng cáo và nghiên cứu thị trường. Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính. Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm. Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch. Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan. Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác. Kinh doanh thiết bi y tế. 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02403852333 |
| 官网 | www.dep3g.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681490 | 云母制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $204.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $48.5K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $46.2K | 锂离子电池、其他钢铁制品 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $35.1K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $23.7K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hiuv Applied Materials Ltd. | 越南 | 2 | $8.5K | 其他钢铁制品、其他塑料管材 |
| Delong Technology Group Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.5K | 氮、其他泡沫塑料 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他印刷品 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-02-11 | 非玻璃化转印纸 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $434 |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-02-11 | 非玻璃化转印纸 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-02-11 | 处理纺织物 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $567 |
| 2026-02-11 | 云母制品 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-02-11 | 处理纺织物 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $5 |