Van Dat Service Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI DịCH Vụ VăN ĐạT
103
进口笔数
0
出口笔数
$631.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317023944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67MX5XR |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | 247/33 Lê Thị Kim, Tổ 3, Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN ĐẠT |
| 企业英文名称 | VAN DAT SERVICE TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 247/33 Lê Thị Kim, Ấp 27, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84979175490 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $631.3K |
| 中国 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $464.0K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 16 | $91.3K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $75.9K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Qingdao Bellinturf Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 聚丙烯聚合物、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $1.7K |