5S Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN 5S GROUP
75
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109945722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBB3V5K1 |
| 成立日期 | 2022-03-25 |
| 联系地址 | 25D ngõ 2/16/18 đường Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN 5S GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C3-NV2 ô số 40, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | +84967283797 |
| 邮箱 | conhantao5s@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $976.8K |
| 中国 | 4 | $84.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $401.3K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| 9da606c943341366e9d492c47f5d15d0 | 23 | $333.6K | ||
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 8 | $129.0K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | 8 | $101.3K | 簇绒人造地毯、纺织纱线筒管 |
| Cocreation International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.5K | 簇绒人造地毯、塑料人造花 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.6K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| AVG Global Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 簇绒化纤地毯、簇绒人造地毯 |
| Cocreation Grass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19 | 人造纤维无纺布70-150克、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-07 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $416 |
| 2026-04-07 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-07 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $220 |
| 2026-04-07 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $220 |
| 2026-04-07 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-07 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-07 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-07 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $416 |
| 2026-04-07 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $5.2K |