NTT Electrical System Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hệ Thống Điện Ntt
7
进口笔数
0
出口笔数
$518.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102381347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWF25D7 |
| 成立日期 | 2007-10-04 |
| 联系地址 | Số 97, phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG ĐIỆN NTT |
| 企业英文名称 | NTT ELECTRICAL SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 97, phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842462753463 |
| 传真 | 0462753464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $518.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baifa Power (Wuxi) Ltd. | 中国 | 7 | $518.7K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 大功率柴油发电机组 | BAIFA POWER (WUXI) LTD | 中国 | $90.1K |
| 2025-07-21 | 75-375千伏安柴油发电机 | BAIFA POWER (WUXI) LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-09-12 | 375kVA以上柴油发电机组 | BAIFA POWER (WUXI) LTD | 中国 | $101.9K |
| 2024-09-12 | 375kVA以上柴油发电机组 | BAIFA POWER (WUXI) LTD | 中国 | $101.9K |
| 2024-04-22 | 375kVA以上柴油发电机组 | Baifa Power (Wuxi) Ltd. | 中国 | $28.0K |
| 2024-03-05 | 75-375千伏安柴油发电机 | Baifa Power (Wuxi) Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2024-03-05 | 75-375千伏安柴油发电机 | BAIFA POWER (WUXI) LTD | 中国 | $24.4K |
| 2024-03-05 | 375kVA以上柴油发电机组 | BAIFA POWER (WUXI) LTD | 中国 | $51.7K |
| 2023-06-27 | 375kVA以上柴油发电机组 | BAIFA POWER (WUXI) LTD | 中国 | $57.9K |
| 2023-06-27 | 大功率柴油发电机组 | BAIFA POWER (WUXI) LTD | 中国 | $40.1K |