Delijoy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DELIJOY
2
进口笔数
23
出口笔数
$1.9K
进口金额
$525.4K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110167298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN145YBNF |
| 成立日期 | 2022-11-01 |
| 联系地址 | Số 7 ngách 104/7, phố Định Công, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DELIJOY |
| 企业英文名称 | DELIJOY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngách 104/7, phố Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84975470118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 071030 | 冷冻菠菜 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 100590 | 其他玉米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $470 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $306.5K |
| 加拿大 | 3 | $16 |
| 澳大利亚 | 1 | $15 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD | 中国香港 | 2 | $1.9K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trader Joe's Co. | 美国 | 7 | $306.4K | 其他加工水果、高糖菠萝汁 |
| TRADER JOE'S CO LTD | 5 | $218.9K | 混合果蔬汁、其他非酒精饮料 | |
| Trader Joe's | 美国 | 3 | $30 | 香浴用品、非种用大豆 |
| LOBLAW COMPANIES LTD | 2 | $15 | 其他冷冻水果坚果、冷冻菠菜 | |
| Louis Dreyfus Company Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $15 | 非种用大豆 |
| Conagra, Inc. | 美国 | 1 | $9 | 其他冷冻水果坚果 |
| Loblaw Companies Ltd. | 加拿大 | 2 | $8 | 其他香蕉、棉制床品 |
| Loblaw Inc. | 加拿大 | 1 | $8 | 鲜葡萄、棉制毛巾织物 |
| The Save Mart Companies | 1 | $4 | 其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 组合测量仪器 | CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-12 | 组合测量仪器 | CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD | 中国 | $470 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻菠菜 | LOBLAWS INC | 加拿大 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他食用蔬菜 | LOBLAWS INC | 加拿大 | $2 |
| 2026-04-29 | 非种用大豆 | LOBLAWS INC | 加拿大 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他食用蔬菜 | LOBLAWS INC | 加拿大 | $2 |
| 2026-04-23 | 其他加工水果 | TRADER JOE'S CO LTD | — | $43.8K |
| 2026-03-02 | 其他加工水果 | TRADER JOE'S CO LTD | — | $43.8K |
| 2026-02-12 | 非种用大豆 | LOBLAW COMPANIES LTD | — | $2 |
| 2026-02-12 | 其他冷冻水果坚果 | LOBLAW COMPANIES LTD | — | $2 |
| 2026-02-12 | 冷冻菠菜 | LOBLAW COMPANIES LTD | — | $2 |
| 2026-02-12 | 非种用大豆 | LOBLAW COMPANIES LTD | — | $2 |