URC Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,075 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH URC VIệT NAM

2,817
进口笔数
4,075
出口笔数
$191.14M
进口金额
$869.57M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-16
最近出口
221
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.23M20232024202520262023-09进口 $375.4K · 17 笔出口 $2.86M · 19 笔2023-10进口 $3.68M · 66 笔出口 $19.25M · 85 笔2023-11进口 $3.60M · 60 笔出口 $19.86M · 88 笔2023-12进口 $4.68M · 70 笔出口 $24.81M · 89 笔2024-01进口 $2.64M · 56 笔出口 $27.45M · 117 笔2024-02进口 $2.57M · 56 笔出口 $14.93M · 76 笔2024-03进口 $5.20M · 92 笔出口 $23.32M · 105 笔2024-04进口 $3.22M · 60 笔出口 $22.36M · 94 笔2024-05进口 $2.76M · 68 笔出口 $16.33M · 72 笔2024-06进口 $2.69M · 55 笔出口 $14.39M · 82 笔2024-07进口 $3.76M · 54 笔出口 $16.92M · 104 笔2024-08进口 $8.07M · 89 笔出口 $19.24M · 104 笔2024-09进口 $6.66M · 71 笔出口 $19.15M · 110 笔2024-10进口 $5.83M · 72 笔出口 $30.99M · 121 笔2024-11进口 $9.25M · 106 笔出口 $28.66M · 107 笔2024-12进口 $7.47M · 93 笔出口 $36.23M · 121 笔2025-01进口 $2.87M · 49 笔出口 $26.27M · 109 笔2025-02进口 $8.20M · 79 笔出口 $20.28M · 90 笔2025-03进口 $7.63M · 83 笔出口 $29.04M · 120 笔2025-04进口 $4.81M · 64 笔出口 $32.04M · 109 笔2025-05进口 $5.05M · 53 笔出口 $23.13M · 115 笔2025-06进口 $2.14M · 51 笔出口 $19.50M · 124 笔2025-07进口 $2.40M · 52 笔出口 $21.35M · 131 笔2025-08进口 $3.03M · 74 笔出口 $17.78M · 111 笔2025-09进口 $3.15M · 64 笔出口 $15.13M · 110 笔2025-10进口 $2.52M · 59 笔出口 $16.42M · 115 笔2025-11进口 $3.64M · 57 笔出口 $20.96M · 107 笔2025-12进口 $3.89M · 83 笔出口 $23.84M · 98 笔2026-01进口 $1.81M · 51 笔出口 $18.88M · 101 笔2026-02进口 $3.43M · 86 笔出口 $11.10M · 47 笔2026-03进口 $2.42M · 84 笔出口 $22.87M · 133 笔2026-04进口 $3.63M · 58 笔出口 $13.01M · 69 笔2026-05进口 $729.2K · 47 笔出口 $15.66M · 73 笔2026-06进口 $3.28M · 74 笔出口 $9.58M · 72 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13320232024202520262023-09进口 $375.4K · 17 笔出口 $2.86M · 19 笔2023-10进口 $3.68M · 66 笔出口 $19.25M · 85 笔2023-11进口 $3.60M · 60 笔出口 $19.86M · 88 笔2023-12进口 $4.68M · 70 笔出口 $24.81M · 89 笔2024-01进口 $2.64M · 56 笔出口 $27.45M · 117 笔2024-02进口 $2.57M · 56 笔出口 $14.93M · 76 笔2024-03进口 $5.20M · 92 笔出口 $23.32M · 105 笔2024-04进口 $3.22M · 60 笔出口 $22.36M · 94 笔2024-05进口 $2.76M · 68 笔出口 $16.33M · 72 笔2024-06进口 $2.69M · 55 笔出口 $14.39M · 82 笔2024-07进口 $3.76M · 54 笔出口 $16.92M · 104 笔2024-08进口 $8.07M · 89 笔出口 $19.24M · 104 笔2024-09进口 $6.66M · 71 笔出口 $19.15M · 110 笔2024-10进口 $5.83M · 72 笔出口 $30.99M · 121 笔2024-11进口 $9.25M · 106 笔出口 $28.66M · 107 笔2024-12进口 $7.47M · 93 笔出口 $36.23M · 121 笔2025-01进口 $2.87M · 49 笔出口 $26.27M · 109 笔2025-02进口 $8.20M · 79 笔出口 $20.28M · 90 笔2025-03进口 $7.63M · 83 笔出口 $29.04M · 120 笔2025-04进口 $4.81M · 64 笔出口 $32.04M · 109 笔2025-05进口 $5.05M · 53 笔出口 $23.13M · 115 笔2025-06进口 $2.14M · 51 笔出口 $19.50M · 124 笔2025-07进口 $2.40M · 52 笔出口 $21.35M · 131 笔2025-08进口 $3.03M · 74 笔出口 $17.78M · 111 笔2025-09进口 $3.15M · 64 笔出口 $15.13M · 110 笔2025-10进口 $2.52M · 59 笔出口 $16.42M · 115 笔2025-11进口 $3.64M · 57 笔出口 $20.96M · 107 笔2025-12进口 $3.89M · 83 笔出口 $23.84M · 98 笔2026-01进口 $1.81M · 51 笔出口 $18.88M · 101 笔2026-02进口 $3.43M · 86 笔出口 $11.10M · 47 笔2026-03进口 $2.42M · 84 笔出口 $22.87M · 133 笔2026-04进口 $3.63M · 58 笔出口 $13.01M · 69 笔2026-05进口 $729.2K · 47 笔出口 $15.66M · 73 笔2026-06进口 $3.28M · 74 笔出口 $9.58M · 72 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3700549827
企查查编码QVNMVU2Y7E
成立日期2007-12-24
联系地址Số 42 VSIP Đại lộ Tự Do, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH URC VIỆT NAM
企业英文名称URC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 42 VSIP Đại lộ Tự Do, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu: Các loại kẹo, bánh snack, Sô cô la, bánh quy, bánh quế và bánh xốp, các loại nước giải khát không cồn, các loại nước uống dạng bột như: cà phê, kem pha cà phê, bột kem không sữa, thực phẩm bổ sung, các loại nước uống dạng bột khác, nắp chai bằng nhựa, ly nhựa, sữa chua. Quyền nhập khẩu thực hiện theo các quy định về hoạt động mua bán hàng hóa và hoạt động liên quan đến trực tiếp mua bán hàng hóa đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và theo các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话+842743767010
邮箱info@urcvn.com
传真+842743767025
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,405.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
732690其他钢铁制品
151620加工植物油
190531甜饼干
390761初级形态PET
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
170199纯蔗糖
170260果糖糖浆
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
210111咖啡提取物
220299其他非酒精饮料
190531甜饼干
210112咖啡基制品
170490糖果
190590其他食品制剂
170230葡萄糖浆
151620加工植物油
220210调味甜水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国399$49.06M
马来西亚473$45.97M
印度尼西亚445$41.99M
荷兰41$17.48M
新加坡380$9.14M
中国231$8.39M
意大利402$6.32M
韩国93$3.16M
法国86$1.87M
德国272$1.73M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾3,196$840.84M
新加坡355$10.52M
越南40$8.18M
柬埔寨393$7.33M
马来西亚43$1.60M
泰国28$790.5K
中国香港1$20.3K
印度尼西亚1$18.6K
中国台湾2$2.7K
印度1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 221)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CARGILL PALM PRODUCTS SDN BHD马来西亚121$16.58M精炼棕榈油、食用油脂制品
URC SNACK FOODS (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚119$13.04M甜饼干、华夫饼威化饼
Pacific Sugar Corporation Ltd.泰国87$12.81M纯蔗糖、其他糖混合物
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡148$6.58M食品香料、工业用芳香物质
SIPA S.p.A.意大利180$4.16M8477机器零件、非泡沫橡胶密封件
URC (Thailand) Co., Ltd.泰国83$2.71M甜饼干、糖果
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡163$2.62M食品香料、工业用芳香物质
PT MANE INDONESIA印度尼西亚77$2.24M食品香料、工业用芳香物质
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.75$651.6K食品香料、工业用芳香物质
Eurosicma S.p.A.意大利72$627.8K机械零件、非电气机械零件

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Robina Corporation菲律宾3,103$834.38M其他非酒精饮料、其他食品制剂
URC Foods (Singapore) Pte. Ltd.新加坡357$10.65M其他食品制剂、甜饼干
Universal Robina Corporation越南28$7.84M其他非酒精饮料、其他食品制剂
Hong Seng Long Trading Co., Ltd.越南393$7.36M制备面食、混合调味料
NISSIN-UNIVERSAL ROBINA CORPORATION菲律宾90$6.45M食品香料、混合调味料
MUNCHWORLD MARKETING SDN BHD马来西亚39$1.77M甜饼干、糖果
URC (Thailand) Co., Ltd.泰国31$627.8K食用油脂制品、甜饼干
URC Vietnam Co., Ltd.越南4$11.5K食品香料、其他钢铁制品
URC SNACK FOODS (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚6$538食品香料、膨化谷物食品
Bompex Japan Ltd.日本4$269其他食品制剂、其他单一果蔬汁

近期贸易明细

进口(共 2,817)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他食品制剂Givaudan Singapore Pte. Ltd.马来西亚$5.0K
2026-06-30其他食品制剂SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$10.1K
2026-06-30其他食品制剂SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$5.6K
2026-06-30食品香料Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$4.1K
2026-06-30马铃薯片粒KMC Kartoffelmelcentralen A/S丹麦$47.0K
2026-06-30其他食品制剂Givaudan Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚$1.4K
2026-06-30食品香料Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$5.6K
2026-06-29食品香料Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡$2.3K
2026-06-29食品香料SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$1.1K
2026-06-29食品香料INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD.新加坡$584

出口(共 4,075)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-16BLACK TEA PEACHGT LYCHEE JASMINEFREEZE GT LEMONFREEZE BT MELON MINTFREEZE STRAWBERRYUno Foods Inc.美国$0
2026-06-30其他非酒精饮料URC Foods (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$461
2026-06-30其他非酒精饮料Universal Robina Corporation菲律宾$31.1K
2026-06-30糖果URC Foods (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$1.7K
2026-06-30其他非酒精饮料Universal Robina Corporation菲律宾$17.0K
2026-06-30其他非酒精饮料Universal Robina Corporation菲律宾$38.9K
2026-06-30其他非酒精饮料URC Foods (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$465
2026-06-30其他非酒精饮料Universal Robina Corporation菲律宾$11.3K
2026-06-30其他非酒精饮料URC Foods (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$4.6K
2026-06-30其他非酒精饮料URC Foods (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$634

相关企业 · 同类产品

URC Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →