H Seven Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 432 笔 · 主营 棉针织布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT H.SEVEN
190
进口笔数
432
出口笔数
$2.37M
进口金额
$6.89M
出口金额
2024-09-11
最近进口
2024-09-11
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702632460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA513Y88 |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | Một phần lô CN3, Đường số 2, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT H.SEVEN |
| 企业英文名称 | H.SEVEN TEXTILE COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần lô CN3, Đường số 2, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743899890 |
| 邮箱 | CHERYDIEP@YAHOO.COM.VN |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,604.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520611 | 未梳棉纱 |
| 520622 | 精梳棉纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600621 | 棉针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520611 | 未梳棉纱 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 520622 | 精梳棉纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 183 | $2.30M |
| 中国 | 5 | $53.0K |
| 中国台湾 | 4 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 431 | $6.85M |
| 中国台湾 | 1 | $43.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Seven Textile Co., Ltd. | 越南 | 184 | $2.31M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Kunshan Senda Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.4K | 机器零件(非成圈)、其他钢铁制品 |
| H Seven Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 棉针织布、弹性针织布 |
| SAN DA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $801 | 机器零件(非成圈)、大圆针织机 |
| Det H Seven Co., Ltd. | 中国 | 1 | $209 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Det H Seven Co., Ltd. | 中国台湾 | 1 | $19 | 精梳棉纱 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Seven Textile Co., Ltd. | 越南 | 374 | $6.19M | 棉针织布、染色棉针织布 |
| Cong Ty TNHH Det May Lan Tran | 越南 | 57 | $704.5K | 棉针织布 |
| H Seven Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 精梳棉纱 | H SEVEN TEXTILE CO LIMTED | 越南 | $145 |
| 2024-09-11 | 精梳棉纱 | H SEVEN TEXTILE CO LIMTED | 越南 | $121 |
| 2024-09-11 | 未梳棉纱 | H SEVEN TEXTILE CO LIMTED | 越南 | $115 |
| 2024-09-11 | 精梳棉纱 | H SEVEN TEXTILE CO LIMTED | 越南 | $67 |
| 2024-09-11 | 精梳棉纱 | H SEVEN TEXTILE CO LIMTED | 越南 | $24 |
| 2024-09-11 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH DET H SEVEN | 中国 | $94 |
| 2024-09-11 | 人造纤维纱 | H SEVEN TEXTILE CO LIMTED | 越南 | $69 |
| 2024-09-11 | 人造纤维纱 | H SEVEN TEXTILE CO LIMTED | 越南 | $83 |
| 2024-09-11 | 未梳棉纱 | H SEVEN TEXTILE CO LIMTED | 越南 | $122 |
| 2024-09-11 | 人造纤维纱 | H SEVEN TEXTILE CO LIMTED | 越南 | $105 |
出口(共 432)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 精梳棉纱 | H SEVEN TEXTILE CO LIMTED | 越南 | $145 |
| 2024-09-11 | 精梳棉纱 | H SEVEN TEXTILE CO LIMTED | 越南 | $121 |
| 2024-09-11 | 未梳棉纱 | H SEVEN TEXTILE CO LIMTED | 越南 | $115 |
| 2024-09-11 | 精梳棉纱 | H SEVEN TEXTILE CO LIMTED | 越南 | $67 |
| 2024-09-11 | 精梳棉纱 | H SEVEN TEXTILE CO LIMTED | 越南 | $24 |
| 2024-09-11 | 人造纤维纱 | H SEVEN TEXTILE CO LIMTED | 越南 | $69 |
| 2024-09-11 | 人造纤维纱 | H SEVEN TEXTILE CO LIMTED | 越南 | $83 |
| 2024-09-11 | 未梳棉纱 | H SEVEN TEXTILE CO LIMTED | 越南 | $122 |
| 2024-09-11 | 人造纤维纱 | H SEVEN TEXTILE CO LIMTED | 越南 | $105 |
| 2024-09-11 | 聚酯混纺纱 | H SEVEN TEXTILE CO LIMTED | 越南 | $341 |