BIO VITA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN BIO VITA
63
进口笔数
0
出口笔数
$2.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109659841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49XUCU4 |
| 成立日期 | 2021-06-04 |
| 联系地址 | Số 12A, ngõ 321 /21, tổ 10, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BIO VITA |
| 企业英文名称 | BIO VITA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12A, ngõ 321 /21, tổ 10, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84978273319 |
| 邮箱 | biovitavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.80M |
| 德国 | 15 | $1.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Mega Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.18M | 猫狗饲料、锌氧化物 |
| Sypro Systemberatungs GmbH | 德国 | 12 | $753.0K | 其他食品制剂、卵磷脂类 |
| Weifang AddEasy Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $338.6K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Sypro Systemberatungs | 波兰 | 2 | $156.8K | 其他食品制剂 |
| ZHAOQING JUYUAN BIO-CHEM CO .,LTD | 中国 | 1 | $134.4K | 动植物着色料、猫狗饲料 |
| UAB ROSI LOGISTICS | 立陶宛 | 2 | $125.6K | 其他食品制剂、商业广告材料 |
| Sunwin Biotech Shandong Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.9K | 季铵化合物、猫狗饲料 |
| Sypro Systemberatung Gmbh | 德国 | 1 | $62.3K | 其他食品制剂 |
| Zhaoqing Juyuan Bio Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.0K | 动植物着色料、猫狗饲料 |
| Myron (Zhangzhou) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 锌氧化物 | Sichuan Mega Technology Co., Ltd. | 中国 | $76.0K |
| 2026-04-28 | 锌氧化物 | SICHUAN MEGA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $76.0K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | WEIFANG ADDEASY BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | Weifang AddEasy Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-03 | 猫狗饲料 | SICHUAN MEGA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-03 | 锌氧化物 | SICHUAN MEGA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.0K |
| 2026-04-03 | 锌氧化物 | SICHUAN MEGA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.0K |
| 2026-04-03 | 猫狗饲料 | SICHUAN MEGA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-09 | 猫狗饲料 | WEIFANG ADDEASY BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-02-06 | 猫狗饲料 | ZHAOQING JUYUAN BIO-CHEM CO .,LTD | 中国 | $134.4K |