Hoang Gia Automation Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
1
进口笔数
92
出口笔数
$112.5K
进口金额
$100.1K
出口金额
2024-12-23
最近进口
2026-07-17
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201339000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8376PP |
| 成立日期 | 2013-12-11 |
| 联系地址 | Số 30 tổ 24 khu 3, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | HOANG GIA AUTOMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 tổ 24 khu 3, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84913385368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853941 | 弧光灯 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $112.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $100.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 1 | $112.5K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 31 | $35.4K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 33 | $31.5K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 20 | $25.9K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.9K | LED发光二极管、自粘塑料片 |
| Lucent Trans Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 其他塑料制品、同轴电缆 |
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $543 | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 光伏组件 | JA Solar International Ltd. | 中国 | $0 |
| 2024-12-23 | 光伏组件 | JA Solar International Ltd. | 中国 | $112.5K |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 静止变流器 | Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $518 |
| 2026-07-17 | 静止变流器 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $518 |
| 2026-06-19 | 静止变流器 | Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | $626 |
| 2026-06-18 | 静止变流器 | Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | $626 |
| 2026-06-18 | 37.5瓦以下电机 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-06-18 | 静止变流器 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2026-06-17 | 37.5瓦以下电机 | Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-06-17 | 静止变流器 | Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $949 |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $103 |