Bac Ha Environmental & Industrial Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Công Nghiệp Và Môi Trường Bắc Hà.
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$13.8K
出口金额
—
最近进口
2023-11-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300298197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EU5F46 |
| 成立日期 | 2007-03-27 |
| 联系地址 | Tổ 3, Khu thị Chung, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất Công Nghiệp Và Môi Trường Bắc Hà. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Khu thị Chung, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $13.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bac Giang Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 19 | $13.8K | 人造纤维无纺布70-150克、机织标签 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-01 | 非乙烯塑料袋 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-11-01 | 非乙烯塑料袋 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-11-01 | 非乙烯塑料袋 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $68 |
| 2023-11-01 | 非乙烯塑料袋 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-11-01 | 非乙烯塑料袋 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2023-10-30 | 非乙烯塑料袋 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-10-30 | 非乙烯塑料袋 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2023-10-30 | 非乙烯塑料袋 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $68 |
| 2023-10-30 | 非乙烯塑料袋 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-10-30 | 非乙烯塑料袋 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $2 |