HTR Vietnam Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Htr Việt Nam
7
进口笔数
139
出口笔数
$109.2K
进口金额
$2.72M
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107125788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJWN5UG |
| 成立日期 | 2015-11-19 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Trượng, Xã Thủy Xuân Tiên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HTR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTR VIET NAM TRADING & MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiên Trượng, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84936112683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 442120 | 木棺 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $109.2K |
| 日本 | 1 | $62 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 135 | $2.67M |
| 越南 | 4 | $49.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Jincheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $109.0K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Huzhou Eastgreen Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $164 | 尼龙单丝纱、聚酯纤维丝束 |
| Alpha Club Musashino Co., Ltd. | 越南 | 1 | $62 | 木棺、其他木制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IPC Co., Ltd. | 日本 | 22 | $684.5K | 钢铁铸件、贱金属盖 |
| Taneda Shoten Co., Ltd. | 日本 | 15 | $452.1K | 塑料装饰品、竹编篮筐 |
| Manyo Co., Ltd. | 越南 | 22 | $402.5K | 竹编篮筐、其他木制品 |
| Alpha Club Musashino Co., Ltd. | 越南 | 24 | $360.7K | 木棺、其他木家具 |
| Asahi Green Co., Ltd. | 日本 | 22 | $336.5K | 竹编篮筐、其他纸制品 |
| Katsumata Shoten Co., Ltd. | 日本 | 21 | $227.9K | 竹编篮筐 |
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $117.1K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Sugisaki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $65.2K | 竹编篮筐、植物制扫帚 |
| Asahi Green Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.4K | 竹编篮筐、非植物编织品 |
| Kato Bussan Corp | 日本 | 3 | $13.9K | 竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 薄硬木胶合板 | WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2025-09-16 | 薄硬木胶合板 | WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2025-08-14 | 薄硬木胶合板 | WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-08-14 | 薄硬木胶合板 | WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-08-04 | 家具配件 | HUZHOU EASTGREEN INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $24 |
| 2025-08-04 | 贱金属铰链 | HUZHOU EASTGREEN INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $140 |
| 2025-05-26 | 薄硬木胶合板 | WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-04-24 | 针叶木胶合板 | WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-24 | 针叶木胶合板 | WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-24 | 针叶木胶合板 | WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 竹编篮筐 | Taneda Shoten Co., Ltd. | 日本 | $772 |
| 2026-04-29 | 竹编篮筐 | Taneda Shoten Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | Taneda Shoten Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | Taneda Shoten Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 竹编篮筐 | Taneda Shoten Co., Ltd. | 日本 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 竹编篮筐 | Taneda Shoten Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 竹编篮筐 | Taneda Shoten Co., Ltd. | 日本 | $686 |
| 2026-04-27 | 竹编篮筐 | ASAHI GREEN CO LTD | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-27 | 竹编篮筐 | ASAHI GREEN CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 竹编篮筐 | ASAHI GREEN CO LTD | 日本 | $2.0K |