HTR Vietnam Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 竹编篮筐

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Htr Việt Nam

7
进口笔数
139
出口笔数
$109.2K
进口金额
$2.72M
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 3 笔2024-12进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 4 笔2025-04进口 $23.3K · 1 笔出口 $63.3K · 3 笔2025-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $78.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $144.7K · 8 笔2025-08进口 $23.4K · 2 笔出口 $168.7K · 7 笔2025-09进口 $26.4K · 1 笔出口 $63.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 6 笔2026-01进口 $23.7K · 1 笔出口 $137.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 3 笔2024-12进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 4 笔2025-04进口 $23.3K · 1 笔出口 $63.3K · 3 笔2025-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $78.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $144.7K · 8 笔2025-08进口 $23.4K · 2 笔出口 $168.7K · 7 笔2025-09进口 $26.4K · 1 笔出口 $63.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 6 笔2026-01进口 $23.7K · 1 笔出口 $137.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号0107125788
企查查编码QVNHJWN5UG
成立日期2015-11-19
联系地址Thôn Tiên Trượng, Xã Thủy Xuân Tiên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HTR VIỆT NAM
企业英文名称HTR VIET NAM TRADING & MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tiên Trượng, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội
经营范围0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84936112683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
441239针叶木胶合板
442199其他木制品
830210贱金属铰链
830242家具配件

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
442199其他木制品
442120木棺
940391木制家具零件
460219植物纤维制品
441899其他木制细木工品
940360其他木家具
441879其他木地板
460212藤编篮筐
960310植物制扫帚

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$109.2K
日本1$62

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本135$2.67M
越南4$49.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weifang Jincheng New Material Co., Ltd.中国5$109.0K针叶木胶合板、薄硬木胶合板
Huzhou Eastgreen Industry Co., Ltd.中国1$164尼龙单丝纱、聚酯纤维丝束
Alpha Club Musashino Co., Ltd.越南1$62木棺、其他木制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IPC Co., Ltd.日本22$684.5K钢铁铸件、贱金属盖
Taneda Shoten Co., Ltd.日本15$452.1K塑料装饰品、竹编篮筐
Manyo Co., Ltd.越南22$402.5K竹编篮筐、其他木制品
Alpha Club Musashino Co., Ltd.越南24$360.7K木棺、其他木家具
Asahi Green Co., Ltd.日本22$336.5K竹编篮筐、其他纸制品
Katsumata Shoten Co., Ltd.日本21$227.9K竹编篮筐
Daisen Sangyo Co., Ltd.日本4$117.1K热带木胶合板、热带木胶合板
Sugisaki Co., Ltd.日本2$65.2K竹编篮筐、植物制扫帚
Asahi Green Co., Ltd.越南2$26.4K竹编篮筐、非植物编织品
Kato Bussan Corp日本3$13.9K竹编篮筐

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21薄硬木胶合板WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD中国$23.7K
2025-09-16薄硬木胶合板WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD中国$26.4K
2025-08-14薄硬木胶合板WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD中国$19.7K
2025-08-14薄硬木胶合板WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD中国$3.5K
2025-08-04家具配件HUZHOU EASTGREEN INDUSTRY CO., LTD中国$24
2025-08-04贱金属铰链HUZHOU EASTGREEN INDUSTRY CO., LTD中国$140
2025-05-26薄硬木胶合板WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD中国$12.3K
2025-04-24针叶木胶合板WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD中国$1.8K
2025-04-24针叶木胶合板WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD中国$1.7K
2025-04-24针叶木胶合板WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD中国$9.7K

出口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29竹编篮筐Taneda Shoten Co., Ltd.日本$772
2026-04-29竹编篮筐Taneda Shoten Co., Ltd.日本$7.0K
2026-04-29植物纤维制品Taneda Shoten Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-29植物纤维制品Taneda Shoten Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-29竹编篮筐Taneda Shoten Co., Ltd.日本$8.1K
2026-04-29竹编篮筐Taneda Shoten Co., Ltd.日本$4.4K
2026-04-29竹编篮筐Taneda Shoten Co., Ltd.日本$686
2026-04-27竹编篮筐ASAHI GREEN CO LTD日本$7.1K
2026-04-27竹编篮筐ASAHI GREEN CO LTD日本$3.0K
2026-04-27竹编篮筐ASAHI GREEN CO LTD日本$2.0K

相关企业 · 同类产品

HTR Vietnam Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →