Asahi Green Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
7
进口笔数
0
出口笔数
$105.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108225577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6NSCDG |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | Kiot số 01, Nhà CT 4A Khu đô thị Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP HOÀNG MINH XANH |
| 企业英文名称 | HOANG MINH GREEN AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kiot số 01, Nhà CT 4A Khu đô thị Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác |
| 电话 | 02485851188 |
| 邮箱 | aichaohkvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460290 | 非植物编织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $105.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Binh Minh Handmade Arts Co., Ltd. | 越南 | 4 | $62.2K | 竹编篮筐、其他纸制品 |
| HTR Vietnam Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.4K | 竹编篮筐、其他木制品 |
| Yen Thanh Art & Crafts Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.4K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 竹编篮筐 | HTR VIET NAM TRADING & MFG CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-06-06 | 竹编篮筐 | HTR VIET NAM TRADING & MFG CO LTD | 越南 | $410 |
| 2025-06-06 | 竹编篮筐 | HTR VIET NAM TRADING & MFG CO LTD | 越南 | $912 |
| 2025-06-06 | 竹编篮筐 | HTR VIET NAM TRADING & MFG CO LTD | 越南 | $328 |
| 2025-06-06 | 竹编篮筐 | HTR VIET NAM TRADING & MFG CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-06-06 | 竹编篮筐 | HTR VIET NAM TRADING & MFG CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-06-06 | 竹编篮筐 | HTR VIET NAM TRADING & MFG CO LTD | 越南 | $360 |
| 2025-06-06 | 竹编篮筐 | HTR VIET NAM TRADING & MFG CO LTD | 越南 | $483 |
| 2025-06-06 | 竹编篮筐 | HTR VIET NAM TRADING & MFG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-06-07 | 竹编篮筐 | BINH MINH HANDMADE ARTS CO LTD | 越南 | $253 |