Binh Minh Handmade Arts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủ CôNG Mỹ NGHệ BìNH MINH
0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$1.48M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107878245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXT3AV4 |
| 成立日期 | 2017-06-07 |
| 联系地址 | Thôn Trung Hoàng, Xã Thanh Bình, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH HANDMADE ARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Hoàng, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988733721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 460121 | 竹编产品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 98 | $1.42M |
| 越南 | 4 | $62.2K |
| 韩国 | 3 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Green Co., Ltd. | 日本 | 98 | $1.42M | 竹编篮筐、其他纸制品 |
| Asahi Green Co., Ltd. | 越南 | 4 | $62.2K | 竹编篮筐、非植物编织品 |
| Copobo Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.5K | 竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | ASAHI GREEN CO LTD | 日本 | $541 |
| 2026-04-24 | 非植物编织品 | ASAHI GREEN CO LTD | 日本 | $206 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | ASAHI GREEN CO LTD | 日本 | $288 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | ASAHI GREEN CO LTD | 日本 | $616 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | ASAHI GREEN CO LTD | 日本 | $278 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | ASAHI GREEN CO LTD | 日本 | $558 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | ASAHI GREEN CO LTD | 日本 | $119 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | ASAHI GREEN CO LTD | 日本 | $368 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | ASAHI GREEN CO LTD | 日本 | $440 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | ASAHI GREEN CO LTD | 日本 | $678 |