Ha Phong Technology Development & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ Và THươNG MạI Hà PHONG
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$219.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301052541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0J60RPM |
| 成立日期 | 2018-09-18 |
| 联系地址 | Khu Phố Văn Quan, Phường Trí Quả, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI HÀ PHONG |
| 企业英文名称 | HA PHONG TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Văn Quan, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84963643222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $219.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $215.4K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $834 |
| 2026-04-21 | 通信设备 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-21 | 其他电视摄像机 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-21 | 单功能打印机 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 光纤连接器 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-21 | 其他电视摄像机 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $699 |
| 2026-04-21 | 通信设备 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |