Kaleidoscope Asia Pacific Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 室内香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KALEIDOSCOPE ASIA PACIFIC
5
进口笔数
0
出口笔数
$47.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317135623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3HJH3T |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | 43 Nguyễn Văn Giai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KALEIDOSCOPE ASIA PACIFIC |
| 企业英文名称 | KALEIDOSCOPE ASIA PACIFIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904573024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 340600 | 蜡烛 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $28.6K |
| 意大利 | 1 | $19.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAS Cir Trudon | 法国 | 3 | $22.0K | 室内香水、蜡烛 |
| Dr. Vranjes Firenze S.p.A. | 意大利 | 1 | $19.2K | 室内香水、香水 |
| D'Orsay International | 法国 | 1 | $6.6K | 香水、蜡烛 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 蜡烛 | SAS Cir Trudon | 法国 | $126 |
| 2026-01-10 | 蜡烛 | SAS Cir Trudon | 法国 | $754 |
| 2026-01-10 | 蜡烛 | SAS Cir Trudon | 法国 | $503 |
| 2026-01-10 | 蜡烛 | SAS Cir Trudon | 法国 | $126 |
| 2026-01-10 | 蜡烛 | SAS Cir Trudon | 法国 | $922 |
| 2026-01-10 | 蜡烛 | SAS Cir Trudon | 法国 | $126 |
| 2026-01-10 | 蜡烛 | SAS Cir Trudon | 法国 | $84 |
| 2026-01-10 | 蜡烛 | SAS Cir Trudon | 法国 | $503 |
| 2026-01-10 | 蜡烛 | SAS Cir Trudon | 法国 | $1.0K |
| 2026-01-10 | 蜡烛 | SAS Cir Trudon | 法国 | $251 |