Bach Kim Lam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BáCH KIM LâM
3
进口笔数
36
出口笔数
$3.5K
进口金额
$174.6K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110068307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSF4PJF |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | Thôn Trần Phú, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁCH KIM LÂM |
| 企业英文名称 | BACH KIM LAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Trần Phú, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84962868858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
| 441410 | 热带木制相框 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 36 | $174.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | 3 | $3.5K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | 15 | $84.1K | 其他木制品、其他木家具 |
| SIN ZONG INCENSE CO LTD | 中国台湾 | 16 | $57.5K | 木制品、燃烧类香料 |
| Chuang Yueh Ying | 中国台湾 | 1 | $16.3K | 6mm以上非洲柚木 |
| FU RUN STONE SCULPTURE LTD | 中国台湾 | 1 | $7.7K | 木制品 |
| LIN YEN LING | 中国台湾 | 2 | $5.3K | 木制品 |
| CHEN CHIEN TE | 中国台湾 | 1 | $3.7K | 热带木制相框、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他木制品 | SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2024-10-31 | 其他木制品 | SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | $25 |
| 2024-10-31 | 其他木制品 | SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2024-10-31 | 其他锯片 | SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | $15 |
| 2024-10-31 | 其他数学仪器 | SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2024-10-31 | 其他木制品 | SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | $30 |
| 2024-10-23 | 纸基研磨料 | SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | $30 |
| 2024-05-15 | 其他涂布纸 | SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | $60 |
| 2024-05-15 | 其他塑料包装制品 | SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | $388 |
| 2024-05-15 | 电力控制板 | SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | $403 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 木制品 | SIN ZONG INCENSE CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 其他木制品 | SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | $47 |
| 2026-04-06 | 其他木制品 | SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2026-04-06 | 其他木制品 | SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2026-04-06 | 其他木制品 | SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2026-04-06 | 其他木制品 | SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | $5 |
| 2026-04-06 | 其他木制品 | SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | $64 |
| 2026-04-06 | 其他木制品 | SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2026-04-06 | 其他木制品 | SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | $3 |
| 2026-04-06 | 其他木制品 | SHIN YU DEVELOP CO.,LTD | 中国台湾 | $6 |