Nam Trinh Environment Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 281 笔 · 主营 其他次氯酸盐

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Môi Trường Nam Trinh

281
进口笔数
2
出口笔数
$3.01M
进口金额
$886
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-13
最近出口
47
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $258.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $258.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.6K · 6 笔出口 $316 · 1 笔2024-04进口 $58.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $64.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $121.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $82.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.4K · 7 笔出口 $570 · 1 笔2025-12进口 $93.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $214.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $258.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.6K · 6 笔出口 $316 · 1 笔2024-04进口 $58.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $64.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $121.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $82.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.4K · 7 笔出口 $570 · 1 笔2025-12进口 $93.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $214.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0308074974
企查查编码QVNFB4SPNG
成立日期2009-03-30
联系地址39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP MÔI TRƯỜNG NAM TRINH
企业英文名称NAM TRINH ENVIRONMENT SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862973952
邮箱ntesco@ntesco.com
传真+842862973
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282890其他次氯酸盐
280610盐酸
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
841350其他往复泵
841370其他离心泵
281512烧碱溶液
400829非板状硫化橡胶
841391泵零件
282739其他氯化物

出口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$1.34M
泰国46$388.1K
韩国10$242.3K
印度31$212.6K
新加坡19$209.3K
拉脱维亚1$171.8K
日本6$148.7K
德国47$83.6K
丹麦4$72.7K
美国10$40.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$570
德国1$316

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amma Trading Co., Ltd.中国41$1.04M其他次氯酸盐、盐酸
Ntesco (Thailand) Co., Ltd.泰国64$549.9K其他次氯酸盐、其他氯化物
Toray Asia Pte. Ltd.新加坡10$305.3K过滤净化器零件、水净化机械
Amma Trading Co. Ltd.印度29$204.3K盐酸
Interthai Industrial Systems Ltd新加坡14$166.6K其他次氯酸盐、烧碱溶液
Lutz Jesco East Asia Sdn. Bhd.德国12$19.0K其他往复泵、非板状硫化橡胶
Lutz Jesco East Asia Sdn. Bhd.德国14$18.7K流量压力检测零件、非板状硫化橡胶
03668a51b8fb2fee7792bfb90fd06c098$13.0K
Lanco Fluid Technology Co., Ltd.中国7$10.6K其他离心泵、泵零件
Apura S.r.l.葡萄牙9$10.0K其他诊断试剂、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LUTZ JESCO EAST ASIA SDN BHD马来西亚1$570其他往复泵、其他自动控制仪
Lutz Jesco GmbH德国1$316阀门龙头、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 281)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他次氯酸盐AMMA TRADING CO.,LTD.中国$42.1K
2026-04-28其他次氯酸盐AMMA TRADING CO.,LTD.中国$42.1K
2026-04-25盐酸AMMA TRADING CO.,LTD.中国$15.5K
2026-04-25盐酸AMMA TRADING CO.,LTD.中国$15.5K
2026-04-23过滤净化器零件TORAY ASIA PTE LTD韩国$19.2K
2026-04-23过滤净化器零件TORAY ASIA PTE LTD韩国$19.2K
2026-04-19分析仪器XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD美国$1.4K
2026-04-19分析仪器XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD美国$1.4K
2026-04-12气体发生器OXUS CO LTD韩国$9.4K
2026-04-12气体发生器OXUS CO LTD韩国$9.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-13分析仪器LUTZ JESCO EAST ASIA SDN BHD马来西亚$570
2024-03-05泵及压缩机零件LUTZ JESCO GMBH德国$316

相关企业 · 同类产品

Nam Trinh Environment Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →