Nam Trinh Environment Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 281 笔 · 主营 其他次氯酸盐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Môi Trường Nam Trinh
281
进口笔数
2
出口笔数
$3.01M
进口金额
$886
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-13
最近出口
47
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308074974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB4SPNG |
| 成立日期 | 2009-03-30 |
| 联系地址 | 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP MÔI TRƯỜNG NAM TRINH |
| 企业英文名称 | NAM TRINH ENVIRONMENT SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862973952 |
| 邮箱 | ntesco@ntesco.com |
| 传真 | +842862973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 280610 | 盐酸 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 841391 | 泵零件 |
| 282739 | 其他氯化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $1.34M |
| 泰国 | 46 | $388.1K |
| 韩国 | 10 | $242.3K |
| 印度 | 31 | $212.6K |
| 新加坡 | 19 | $209.3K |
| 拉脱维亚 | 1 | $171.8K |
| 日本 | 6 | $148.7K |
| 德国 | 47 | $83.6K |
| 丹麦 | 4 | $72.7K |
| 美国 | 10 | $40.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $570 |
| 德国 | 1 | $316 |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amma Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.04M | 其他次氯酸盐、盐酸 |
| Ntesco (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 64 | $549.9K | 其他次氯酸盐、其他氯化物 |
| Toray Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $305.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Amma Trading Co. Ltd. | 印度 | 29 | $204.3K | 盐酸 |
| Interthai Industrial Systems Ltd | 新加坡 | 14 | $166.6K | 其他次氯酸盐、烧碱溶液 |
| Lutz Jesco East Asia Sdn. Bhd. | 德国 | 12 | $19.0K | 其他往复泵、非板状硫化橡胶 |
| Lutz Jesco East Asia Sdn. Bhd. | 德国 | 14 | $18.7K | 流量压力检测零件、非板状硫化橡胶 |
| 03668a51b8fb2fee7792bfb90fd06c09 | 8 | $13.0K | ||
| Lanco Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $10.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Apura S.r.l. | 葡萄牙 | 9 | $10.0K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUTZ JESCO EAST ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $570 | 其他往复泵、其他自动控制仪 |
| Lutz Jesco GmbH | 德国 | 1 | $316 | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 281)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他次氯酸盐 | AMMA TRADING CO.,LTD. | 中国 | $42.1K |
| 2026-04-28 | 其他次氯酸盐 | AMMA TRADING CO.,LTD. | 中国 | $42.1K |
| 2026-04-25 | 盐酸 | AMMA TRADING CO.,LTD. | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-25 | 盐酸 | AMMA TRADING CO.,LTD. | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | TORAY ASIA PTE LTD | 韩国 | $19.2K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | TORAY ASIA PTE LTD | 韩国 | $19.2K |
| 2026-04-19 | 分析仪器 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 分析仪器 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 气体发生器 | OXUS CO LTD | 韩国 | $9.4K |
| 2026-04-12 | 气体发生器 | OXUS CO LTD | 韩国 | $9.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 分析仪器 | LUTZ JESCO EAST ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $570 |
| 2024-03-05 | 泵及压缩机零件 | LUTZ JESCO GMBH | 德国 | $316 |