An Dong Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP AN ĐôNG
27
进口笔数
42
出口笔数
$333.4K
进口金额
$181.8K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-08
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801297024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQV5NN0D |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | Số 25 và 27 ngõ 370 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP AN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | AN DONG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 và 27 ngõ 370 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0948020794 |
| 邮箱 | sale01@tbcn-andong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540419 | 其他单丝 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 701110 | 电灯玻璃件 |
| 251310 | 浮石 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $297.3K |
| 美国 | 3 | $34.2K |
| 日本 | 3 | $938 |
| 韩国 | 2 | $760 |
| 马来西亚 | 1 | $185 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $108.7K |
| 越南 | 28 | $73.1K |
| 日本 | 1 | $32 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 12 | $200.4K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Koi 2U Co., Ltd. | 美国 | 3 | $34.2K | 浮石 |
| Fu Chun Shin Machinery Manufacture Co., Ltd. | 印度 | 1 | $32.1K | 注塑机、8477机器零件 |
| Shanghai Liankuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.1K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Mouser Electronics Inc. | 美国 | 2 | $928 | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Dongguan Sonidec Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $454 | 手工磨刀石、陶瓷磨轮 |
| Namkyung Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $400 | 静止变流器、电力控制板 |
| Sanup Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $360 | 其他自动控制仪、自动控制零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koi2You Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $59.5K | 其他塑料制品、其他瓷制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $52.6K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Queen Mermaid Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $49.2K | 其他塑料制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $20.4K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $32 | 手工工具套装、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 硫化橡胶医疗用品 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-03-30 | 安全阀 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-30 | 安全阀 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 其他离心泵 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-03-30 | 其他泡沫塑料 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-03-30 | 水净化机械 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-03-30 | 扫帚刷子 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-03-30 | 其他硬塑料管 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-30 | 其他泡沫塑料 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-30 | 水净化机械 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $72 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | QUEEN MERMAID CO LTD | 泰国 | $7.7K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Koi2You Co., Ltd. | 泰国 | $750 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Koi2You Co., Ltd. | 泰国 | $500 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Koi2You Co., Ltd. | 泰国 | $850 |
| 2026-04-07 | 其他瓷制品 | Koi2You Co., Ltd. | 泰国 | $8.8K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Koi2You Co., Ltd. | 泰国 | $4.6K |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $137 |
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | QUEEN MERMAID CO LTD | 泰国 | $226 |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | QUEEN MERMAID CO LTD | 泰国 | $6.4K |