An Dong Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP AN ĐôNG

27
进口笔数
42
出口笔数
$333.4K
进口金额
$181.8K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-08
最近出口
11
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2023-10进口 $195 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-12进口 $44.8K · 2 笔出口 $718 · 2 笔2024-01进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-06进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.2K · 1 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $793 · 2 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-03进口 $13.5K · 2 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.4K · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-06进口 $14.6K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-08进口 $22.3K · 3 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-09进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2025-12进口 $22.1K · 2 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $14.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-03进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2023-10进口 $195 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-12进口 $44.8K · 2 笔出口 $718 · 2 笔2024-01进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-06进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.2K · 1 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $793 · 2 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-03进口 $13.5K · 2 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.4K · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-06进口 $14.6K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-08进口 $22.3K · 3 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-09进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2025-12进口 $22.1K · 2 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $14.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-03进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0801297024
企查查编码QVNQV5NN0D
成立日期2019-09-11
联系地址Số 25 và 27 ngõ 370 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP AN ĐÔNG
企业英文名称AN DONG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25 và 27 ngõ 370 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话0948020794
邮箱sale01@tbcn-andong.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540419其他单丝
841370其他离心泵
392119其他泡沫塑料
392690其他塑料制品
391729其他硬塑料管
701110电灯玻璃件
251310浮石
847439矿物混合机
853949紫外线红外线灯
854130晶闸管及可控硅

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
271019非轻质石油
820411不可调扳手
392329非乙烯塑料袋
731815钢铁螺钉螺栓
820220手工带锯条
854442带接头绝缘电线
820600手工工具套装
820750可互换钻具
820810金属加工机刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$297.3K
美国3$34.2K
日本3$938
韩国2$760
马来西亚1$185

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国14$108.7K
越南28$73.1K
日本1$32

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd.越南12$200.4K非玻塑灯具零件、非LED电灯装置
Koi 2U Co., Ltd.美国3$34.2K浮石
Fu Chun Shin Machinery Manufacture Co., Ltd.印度1$32.1K注塑机、8477机器零件
Shanghai Liankuo Technology Co., Ltd.中国2$25.1K金属建筑配件、贱金属铰链
WSDA Trade Co., Ltd.中国2$23.1K其他塑料制品、不锈钢家用制品
HK Lemon Import & Export Ltd.中国1$16.2K其他塑料制品、非办公金属家具
Mouser Electronics Inc.美国2$92820W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Dongguan Sonidec Precision Machinery Co., Ltd.中国1$454手工磨刀石、陶瓷磨轮
Namkyung Electric Co., Ltd.韩国1$400静止变流器、电力控制板
Sanup Electric Co., Ltd.韩国1$360其他自动控制仪、自动控制零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koi2You Co., Ltd.泰国7$59.5K其他塑料制品、其他瓷制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南15$52.6K火花点火发动机零件、电器装置零件
Queen Mermaid Co., Ltd.泰国7$49.2K其他塑料制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南13$20.4K火花点火发动机零件、电器装置零件
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.日本1$32手工工具套装、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30硫化橡胶医疗用品HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$580
2026-03-30安全阀HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$2.4K
2026-03-30安全阀HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$1.8K
2026-03-30其他离心泵HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$72
2026-03-30其他泡沫塑料HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$108
2026-03-30水净化机械HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$54
2026-03-30扫帚刷子HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$35
2026-03-30其他硬塑料管HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$400
2026-03-30其他泡沫塑料HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$40
2026-03-30水净化机械HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$72

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他塑料制品QUEEN MERMAID CO LTD泰国$7.7K
2026-04-07其他塑料制品Koi2You Co., Ltd.泰国$750
2026-04-07其他塑料制品Koi2You Co., Ltd.泰国$500
2026-04-07其他塑料制品Koi2You Co., Ltd.泰国$850
2026-04-07其他瓷制品Koi2You Co., Ltd.泰国$8.8K
2026-04-07其他塑料制品Koi2You Co., Ltd.泰国$4.6K
2026-04-011kg以下胶粘剂CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$137
2026-04-01非轻质石油CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$1.9K
2026-02-27其他塑料制品QUEEN MERMAID CO LTD泰国$226
2026-02-27其他塑料制品QUEEN MERMAID CO LTD泰国$6.4K

相关企业 · 同类产品

An Dong Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →