Hai Thinh Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HảI THịNH GROUP
4
进口笔数
0
出口笔数
$70.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314940131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4F60S1 |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | 22 Đường Số 3, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HẢI THỊNH GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +84905057357 |
| 邮箱 | info@htg.com.vn |
| 官网 | www.htg.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $70.1K |
| 中国 | 2 | $526 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $70.1K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Sanny Telecom Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $526 | 天线及发射器、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 贱金属配件 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $132 |
| 2025-10-31 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $100 |
| 2025-10-31 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $4.8K |
| 2025-10-31 | 非磁带视频设备 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $300 |
| 2025-10-31 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $150 |
| 2025-10-31 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $636 |
| 2025-10-31 | 贱金属配件 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $100 |
| 2025-10-31 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $42.0K |
| 2025-10-31 | 其他通信设备 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-10-31 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $5.6K |