PHAMMY IMPORT EXPORT SERVICE TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Phammy
3
进口笔数
0
出口笔数
$63.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313437824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSS241R |
| 成立日期 | 2015-09-14 |
| 联系地址 | 1109 Hoàng Sa, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHAMMY |
| 企业英文名称 | PHAMMY IMPORT EXPORT SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1109 Hoàng Sa, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84917883688 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $63.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUZHOU FULIHUA PRINTER RIBBON CO LTD | 中国 | 3 | $63.1K | 打字机色带、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 其他塑料制品 | HUZHOU FULIHUA PRINTER RIBBON CO LTD | 中国 | $261 |
| 2024-06-11 | 打字机色带 | HUZHOU FULIHUA PRINTER RIBBON CO LTD | 中国 | $940 |
| 2024-06-11 | 打字机色带 | HUZHOU FULIHUA PRINTER RIBBON CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-11 | 打字机色带 | HUZHOU FULIHUA PRINTER RIBBON CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-06-11 | 打字机色带 | HUZHOU FULIHUA PRINTER RIBBON CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-06-11 | 打字机色带 | HUZHOU FULIHUA PRINTER RIBBON CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-06-11 | 打字机色带 | HUZHOU FULIHUA PRINTER RIBBON CO LTD | 中国 | $70 |
| 2024-06-11 | 打字机色带 | HUZHOU FULIHUA PRINTER RIBBON CO LTD | 中国 | $436 |
| 2024-06-11 | 打字机色带 | HUZHOU FULIHUA PRINTER RIBBON CO LTD | 中国 | $860 |
| 2024-06-11 | 打字机色带 | HUZHOU FULIHUA PRINTER RIBBON CO LTD | 中国 | $140 |