Tri Viet Phat Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trí Việt Phát
26
进口笔数
0
出口笔数
$269.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105558779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKMNC76 |
| 成立日期 | 2011-10-10 |
| 联系地址 | Số nhà 05, nhà P16 TT Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÍ VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | TRI VIET PHAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 05, nhà P16 TT Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02485855630 |
| 邮箱 | ytetvp2012@gmail.com |
| 官网 | www.trivietphat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $269.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecom Science Corporation | 中国 | 11 | $133.2K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Tecom Science Corporation | 巴布亚新几内亚 | 4 | $54.2K | 分析仪器 |
| Shenzhen Drawray Biotech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $47.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| SHENZHEN DRAWRAY BIOTECH CO LTD | 中国香港 | 7 | $34.1K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 诊断试剂 | SHENZHEN DRAWRAY BIOTECH CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-08-25 | 诊断试剂 | SHENZHEN DRAWRAY BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-25 | 数据处理机 | SHENZHEN DRAWRAY BIOTECH CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-08-25 | 诊断试剂 | SHENZHEN DRAWRAY BIOTECH CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-08-25 | 诊断试剂 | SHENZHEN DRAWRAY BIOTECH CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-08-25 | 诊断试剂 | SHENZHEN DRAWRAY BIOTECH CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-08-25 | 诊断试剂 | SHENZHEN DRAWRAY BIOTECH CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-08-25 | 诊断试剂 | SHENZHEN DRAWRAY BIOTECH CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-08-25 | 诊断试剂 | SHENZHEN DRAWRAY BIOTECH CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-08-25 | 其他泵和提升机 | SHENZHEN DRAWRAY BIOTECH CO LTD | 中国 | $180 |