Kanocom Trading & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI KANOCOM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$20.7K
出口金额
—
最近进口
2023-12-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315147599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYDY4TJ |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | 30 Đường Số 7, Khu Phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI KANOCOM |
| 企业英文名称 | KANOCOM TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Đường số 7, Khu phố 20, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84934188226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 650610 | 安全帽 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 910690 | 其他计时装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $18.9K |
| 日本 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagayoshi Corp. | 越南 | 3 | $18.9K | 其他塑料制品、清洁用布 |
| Nagayoshi Corp. | 日本 | 2 | $1.8K | 安全帽、其他计时装置 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 清洁用布 | NAGAYOSHI CORP ORATION | 越南 | $940 |
| 2023-12-11 | 清洁用布 | NAGAYOSHI CORP ORATION | 越南 | $1.2K |
| 2023-08-18 | 衬背铝箔 | NAGAYOSHI CORP ORATION | 越南 | $537 |
| 2023-08-18 | 清洁用布 | NAGAYOSHI CORP ORATION | 越南 | $1.2K |
| 2023-08-18 | 其他计时装置 | NAGAYOSHI CORP ORATION | 日本 | $5 |
| 2023-08-18 | 分析仪器 | NAGAYOSHI CORP ORATION | 越南 | $404 |
| 2023-08-18 | 数据处理机 | NAGAYOSHI CORP ORATION | 越南 | $4.3K |
| 2023-08-18 | 分析仪器 | NAGAYOSHI CORP ORATION | 越南 | $318 |
| 2023-08-18 | 清洁用布 | NAGAYOSHI CORP ORATION | 越南 | $940 |
| 2023-08-18 | 自粘塑料卷 | NAGAYOSHI CORP ORATION | 越南 | $59 |