Hung Binh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HưNG BìNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$433.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109235715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGYKW8R |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Nguyên Xá 3, Đường Cầu Diễn, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG BÌNH |
| 企业英文名称 | HUNG BINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nguyên Xá 3, Đường Cầu Diễn, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $314.9K |
| 马来西亚 | 1 | $50.1K |
| 中国 | 1 | $38.1K |
| 日本 | 1 | $30.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EA SEMI (HONG KONG) TECH LTD | 中国香港 | 3 | $345.3K | 固态存储设备 |
| Asia Worldwide Distribution Ltd. | 中国 | 1 | $88.2K | 存储单元、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 固态存储设备 | EA SEMI (HONG KONG) TECH LTD | 中国台湾 | $125.4K |
| 2025-03-19 | 存储单元 | ASIA WORLDWIDE DISTRIBUTION LTD | 马来西亚 | $50.1K |
| 2025-03-19 | 存储单元 | ASIA WORLDWIDE DISTRIBUTION LTD | 中国 | $38.1K |
| 2025-03-18 | 固态存储设备 | EA SEMI (HONG KONG) TECH LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-03-18 | 固态存储设备 | EA SEMI (HONG KONG) TECH LTD | 中国台湾 | $138.0K |
| 2025-03-18 | 固态存储设备 | EA SEMI (HONG KONG) TECH LTD | 日本 | $30.3K |
| 2025-02-24 | 固态存储设备 | EA SEMI (HONG KONG) TECH LTD | 中国台湾 | $31.6K |
| 2025-02-24 | 固态存储设备 | EA SEMI (HONG KONG) TECH LTD | 中国台湾 | $16.0K |