Bao Long International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Bảo Long
9
进口笔数
0
出口笔数
$14.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-01
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312289242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ2DEJE |
| 成立日期 | 2013-05-21 |
| 联系地址 | 26/6Z Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BẢO LONG |
| 企业英文名称 | BAO LONG INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/6Z Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0903638277 |
| 邮箱 | baolongsuppy@gmail.com |
| 传真 | +84838157570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $10.8K |
| 美国 | 1 | $2.9K |
| 比利时 | 2 | $496 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianchang Qis Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他铝制品、其他车辆 |
| Sage Parts Asia Ltd. | 美国 | 1 | $2.1K | 60伏以下继电器、高压塑料软管 |
| Shenzhen Wanliyuan Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $864 | 个人秤、其他医疗器具 |
| Shanghai Eroson Traffic Facility Co., Ltd. | 中国 | 1 | $840 | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| 85923ee4f237b33dbf048cb9813ecee6 | 1 | $802 | ||
| Qingdao Wontide Co., Ltd. | 中国 | 1 | $650 | 硬质橡胶制品、其他钢铁结构体 |
| Daviation Bvba | 比利时 | 2 | $496 | 增强橡胶软管、铝制管件 |
| Annilte Transmission System Co., Ltd. | 中国 | 2 | $458 | 其他塑料制品、纺织传送带 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 非螺纹钢销 | Sage Parts Asia Ltd. | 美国 | $632 |
| 2025-08-01 | 非螺纹钢销 | Sage Parts Asia Ltd. | 美国 | $632 |
| 2025-08-01 | 非螺纹钢销 | Sage Parts Asia Ltd. | 美国 | $395 |
| 2025-08-01 | 非螺纹钢销 | Sage Parts Asia Ltd. | 美国 | $395 |
| 2025-08-01 | 铝制管件 | Sage Parts Asia Ltd. | 美国 | $501 |
| 2025-08-01 | 铝制管件 | Sage Parts Asia Ltd. | 美国 | $301 |
| 2025-05-29 | 其他塑料制品 | Tianchang Qis Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2025-05-29 | 其他塑料制品 | Tianchang Qis Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2025-05-17 | 其他塑料制品 | Shanghai Eroson Traffic Facility Co., Ltd. | 中国 | $116 |
| 2025-05-17 | 其他塑料制品 | Shanghai Eroson Traffic Facility Co., Ltd. | 中国 | $116 |