SKIOLD A
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 钢结构及塔架
越南 · 非在业
- 邮箱418
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$558.3K
出口金额
—
最近进口
2024-06-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316233709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2B56WK |
| 成立日期 | 2020-04-08 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN SKIOLD ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | SKIOLD GROUP SOUTH EAST ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn SH09 -15-16, 122 -124 Đường B2, Khu đô thị Sala, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Nhà đầu tư không được thực hiện các hoạt động bảo dưỡng, sửa chữa máy móc và thiết bị tại địa điểm này. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02862876181 |
| 官网 | skiold.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $558.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuan Thien Thanh Hoa Joint Stock Co. | 越南 | 5 | $558.3K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-02 | 钢制容器(>300升) | XUAN THIEN THANH HOA JOINT STOCK CO | 越南 | $41.2K |
| 2024-06-02 | 钢制容器(>300升) | XUAN THIEN THANH HOA JOINT STOCK CO | 越南 | $41.2K |
| 2024-06-02 | 钢结构及塔架 | XUAN THIEN THANH HOA JOINT STOCK CO | 越南 | $31.7K |
| 2024-06-02 | 钢结构及塔架 | XUAN THIEN THANH HOA JOINT STOCK CO | 越南 | $6.5K |
| 2024-06-02 | 钢制容器(>300升) | XUAN THIEN THANH HOA JOINT STOCK CO | 越南 | $306.2K |
| 2024-06-02 | 钢结构及塔架 | XUAN THIEN THANH HOA JOINT STOCK CO | 越南 | $31.7K |
| 2024-03-22 | 钢制容器(>300升) | XUAN THIEN THANH HOA JOINT STOCK CO | 越南 | $10.9K |
| 2024-03-22 | 钢结构及塔架 | XUAN THIEN THANH HOA JOINT STOCK CO | 越南 | $11.4K |
| 2024-03-22 | 钢制容器(>300升) | XUAN THIEN THANH HOA JOINT STOCK CO | 越南 | $19.7K |
| 2024-03-22 | 钢制容器(>300升) | XUAN THIEN THANH HOA JOINT STOCK CO | 越南 | $22.3K |