Xuan Thien Thanh Hoa Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUâN THIệN THANH HóA
54
进口笔数
0
出口笔数
$6.93M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802881557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWRGN6B |
| 成立日期 | 2020-10-05 |
| 联系地址 | Thôn Minh Thành, Xã Minh Tiến, Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUÂN THIỆN THANH HÓA |
| 企业英文名称 | XUAN THIEN THANH HOA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu liên hợp sản xuất chăn nuôi công nghệ cao Xuân Thiện Thanh Hóa 1, thôn Minh Thành, Xã Minh Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +842293886886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.8万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 843680 | 其他农林机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $3.30M |
| 丹麦 | 18 | $2.29M |
| 越南 | 5 | $558.3K |
| 意大利 | 12 | $421.0K |
| 波兰 | 8 | $322.5K |
| 法国 | 7 | $23.0K |
| 德国 | 6 | $8.9K |
| 欧盟 | 4 | $8.0K |
| 瑞典 | 1 | $347 |
| 中国台湾 | 3 | $119 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANBRED P | 丹麦 | 2 | $2.16M | 纯种繁殖猪、其他动物产品 |
| Jiangsu Huali Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.60M | 其他农林机械、其他钢铁结构体 |
| Huali International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.50M | 其他农林机械、其他家禽机械 |
| SKIOLD A | 越南 | 5 | $558.3K | 钢结构及塔架、钢制容器(>300升) |
| Skiold A | 意大利 | 4 | $387.4K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Skiold A | 波兰 | 2 | $287.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁管材 |
| SKIOLD A/S | 丹麦 | 15 | $122.7K | 其他钢铁制品、食品加工机械 |
| Big Herdsman Machinery (Jiaozhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.8K | 其他家禽机械、其他农林机械 |
| 7cbc5f4351b21cdb3a791a686028c102 | 12 | $59.4K | ||
| Munters Reventa GmbH | 德国 | 3 | $5.0K | 电力控制板、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 其他钢铁铸件 | SKIOLD A | 波兰 | $6.0K |
| 2025-09-12 | 铁制磨球 | SKIOLD A | 波兰 | $17.6K |
| 2025-09-12 | 钢铁螺钉螺栓 | SKIOLD A/S | 丹麦 | $29 |
| 2025-09-12 | 其他钢铁铸件 | SKIOLD A | 意大利 | $1.1K |
| 2025-09-12 | 其他钢铁铸件 | SKIOLD A | 波兰 | $8.4K |
| 2025-09-12 | 非螺纹垫圈 | SKIOLD A | 瑞典 | $347 |
| 2025-09-12 | 其他钢铁铸件 | SKIOLD A | 波兰 | $881 |
| 2025-09-12 | 钢铁螺钉螺栓 | SKIOLD A | 中国台湾 | $92 |
| 2025-09-12 | 其他钢铁铸件 | SKIOLD A | 波兰 | $2.0K |
| 2025-09-12 | 其他钢铁铸件 | SKIOLD A | 意大利 | $2.1K |