Xuan Thien Thanh Hoa Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUâN THIệN THANH HóA

54
进口笔数
0
出口笔数
$6.93M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $103.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $89.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $113.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $542 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $458.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $125.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $724.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $183.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $953.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.12M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $102.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $392.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $103.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $89.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $113.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $542 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $458.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $125.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $724.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $183.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $953.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.12M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $102.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $392.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2802881557
企查查编码QVNKWRGN6B
成立日期2020-10-05
联系地址Thôn Minh Thành, Xã Minh Tiến, Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUÂN THIỆN THANH HÓA
企业英文名称XUAN THIEN THANH HOA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu liên hợp sản xuất chăn nuôi công nghệ cao Xuân Thiện Thanh Hóa 1, thôn Minh Thành, Xã Minh Sơn, Thanh Hóa
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+842293886886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.8万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
731815钢铁螺钉螺栓
843699农用机械零件
848180阀门龙头
854442带接头绝缘电线
730890其他钢铁结构体
841459其他风扇
842121水净化机械
843680其他农林机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$3.30M
丹麦18$2.29M
越南5$558.3K
意大利12$421.0K
波兰8$322.5K
法国7$23.0K
德国6$8.9K
欧盟4$8.0K
瑞典1$347
中国台湾3$119

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DANBRED P丹麦2$2.16M纯种繁殖猪、其他动物产品
Jiangsu Huali Co., Ltd.中国7$1.60M其他农林机械、其他钢铁结构体
Huali International Co., Ltd.中国7$1.50M其他农林机械、其他家禽机械
SKIOLD A越南5$558.3K钢结构及塔架、钢制容器(>300升)
Skiold A意大利4$387.4K其他钢铁制品、自粘塑料卷
Skiold A波兰2$287.0K其他钢铁制品、其他钢铁管材
SKIOLD A/S丹麦15$122.7K其他钢铁制品、食品加工机械
Big Herdsman Machinery (Jiaozhou) Co., Ltd.中国2$89.8K其他家禽机械、其他农林机械
7cbc5f4351b21cdb3a791a686028c10212$59.4K
Munters Reventa GmbH德国3$5.0K电力控制板、非液体温度计

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-12其他钢铁铸件SKIOLD A波兰$6.0K
2025-09-12铁制磨球SKIOLD A波兰$17.6K
2025-09-12钢铁螺钉螺栓SKIOLD A/S丹麦$29
2025-09-12其他钢铁铸件SKIOLD A意大利$1.1K
2025-09-12其他钢铁铸件SKIOLD A波兰$8.4K
2025-09-12非螺纹垫圈SKIOLD A瑞典$347
2025-09-12其他钢铁铸件SKIOLD A波兰$881
2025-09-12钢铁螺钉螺栓SKIOLD A中国台湾$92
2025-09-12其他钢铁铸件SKIOLD A波兰$2.0K
2025-09-12其他钢铁铸件SKIOLD A意大利$2.1K

相关企业 · 同类产品

Xuan Thien Thanh Hoa Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →