Linh Dan PDC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINH ĐAN PDC
3
进口笔数
14
出口笔数
$227.9K
进口金额
$733.8K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-03-26
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902134044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QX6WPV |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | Xóm 4, Xã Diễn Tháp, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINH ĐAN PDC |
| 企业英文名称 | LINH DAN PDC Co., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Thái Hậu, Xã Quảng Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84986222237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $184.3K |
| 越南 | 1 | $43.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $359.5K |
| 美国 | 6 | $316.0K |
| 越南 | 1 | $30.0K |
| 土耳其 | 1 | $20.5K |
| 老挝 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $227.9K | 柚木原木、高淀粉木薯 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SURPLUS ROCK BITS, INC | 美国 | 3 | $308.5K | 岩石钻具 |
| Cangzhou Faster Petroleum Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $288.5K | 岩石钻具 |
| Hejian City Hechen Oil Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 岩石钻具 |
| b0d9100f85f7a3013506d641f3f8475d | 1 | $30.0K | ||
| EMF International Geri Dönüşüm Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $20.5K | 岩石钻具 |
| Hejian Yinhai Rock Bits Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 岩石钻具、盐及氯化钠 |
| Bamboo Factory | 老挝 | 1 | $7.8K | 瓦楞纸箱、40厘米以下纸袋 |
| First Corp International Inc. | 美国 | 1 | $7.5K | 岩石钻具 |
| Tianjin LHZC Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 岩石钻具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 岩石钻具 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $3.8K |
| 2026-03-24 | 岩石钻具 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $41.6K |
| 2026-03-24 | 岩石钻具 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $22.7K |
| 2026-03-24 | 岩石钻具 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $36.8K |
| 2026-03-24 | 岩石钻具 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $4.0K |
| 2026-03-20 | 岩石钻具 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $75.6K |
| 2024-06-20 | 75-375千伏安交流发电机 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2024-06-20 | 375-750千伏安交流发电机 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $32.6K |
| 2024-06-20 | 75-375千伏安交流发电机 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $3.6K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 岩石钻具 | CANGZHOU FASTER PETROLEUM MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-26 | 岩石钻具 | CANGZHOU FASTER PETROLEUM MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-26 | 岩石钻具 | CANGZHOU FASTER PETROLEUM MACHINERY CO LTD | 中国 | $50.8K |
| 2026-03-26 | 岩石钻具 | CANGZHOU FASTER PETROLEUM MACHINERY CO LTD | 中国 | $168.3K |
| 2026-03-26 | 岩石钻具 | CANGZHOU FASTER PETROLEUM MACHINERY CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2025-12-24 | 岩石钻具 | CANGZHOU FASTER PETROLEUM MACHINERY CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2025-12-24 | 岩石钻具 | CANGZHOU FASTER PETROLEUM MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-02 | 岩石钻具 | HEJIAN CITY HECHEN OIL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-10-02 | 岩石钻具 | HEJIAN CITY HECHEN OIL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-10-02 | 岩石钻具 | HEJIAN CITY HECHEN OIL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |