Autotex 37 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AUTOTEX 37
209
进口笔数
1
出口笔数
$2.94M
进口金额
$18.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-02-17
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901953280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4A3BYHE |
| 成立日期 | 2018-10-17 |
| 联系地址 | Xóm Mỹ Thượng, Xã Diễn Mỹ, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUTOTEX 37 |
| 企业英文名称 | AUTOTEX 37 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Lập Thành, Xã Hải Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84935406899 |
| 邮箱 | hoangceo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 168 | $2.04M |
| 韩国 | 13 | $587.7K |
| 日本 | 18 | $248.9K |
| 中国 | 9 | $67.2K |
| 中国台湾 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S&D Chemicals (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 73 | $1.10M | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| S&D Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 95 | $934.0K | 纺织染色助剂、其他酶制剂 |
| Daikin Chemical Southeast Asia Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $587.5K | 纺织染色助剂 |
| Daikin Chemical Southeast Asia Co., Ltd. | 日本 | 10 | $243.9K | 聚四氟乙烯、氟聚合物(PTFE除外) |
| Leman (Suzhou) Polymer Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.5K | 其他丙烯酸聚合物、其他碳酸盐 |
| Meisei Chemical Works Ltd. | 日本 | 3 | $4.6K | 其他聚醚、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Daikin Industries, Ltd. | 日本 | 4 | $440 | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| Daikin Chemical Southeast Asia Co., Ltd. | 中国 | 2 | $387 | 水性聚合物涂料、其他合成橡胶 |
| Daikin Fluorochemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $212 | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Daikin Korea Co., Ltd. | 日本 | 1 | $200 | 氟聚合物(PTFE除外)、纺织染色助剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leman (Suzhou) Polymer Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | S & D CHEMICALS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $17.9K |
| 2026-04-22 | 纺织染色助剂 | S & D CHEMICALS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $11.4K |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | S & D CHEMICALS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $17.9K |
| 2026-04-22 | 纺织染色助剂 | S & D CHEMICALS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $11.4K |
| 2026-04-08 | 纺织染色助剂 | UCHOICE ENERGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-08 | 纺织染色助剂 | UCHOICE ENERGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-02 | 纺织染色助剂 | S & D CHEMICALS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $11.4K |
| 2026-04-02 | 工业清洁制剂 | S & D CHEMICALS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $17.9K |
| 2026-04-02 | 纺织染色助剂 | S & D CHEMICALS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $11.4K |
| 2026-04-02 | 工业清洁制剂 | S & D CHEMICALS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $17.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 其他丙烯酸聚合物 | LEMAN (SUZHOU) POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.9K |