Yueshun Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 重未涂布纸
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH YUESHUN
12
进口笔数
16
出口笔数
$191.3K
进口金额
$68.17M
出口金额
2023-12-26
最近进口
2023-10-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702982828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1TWY4S |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | Số 885, Đường Lê Hồng Phong, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUESHUN |
| 企业英文名称 | YUESHUN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 885, Đường Lê Hồng Phong, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84847061018 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $191.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $68.17M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 9 | $146.5K | 非LED电灯、LED灯具 |
| Zhejiang Wuhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.9K | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master Sofa International Co., Ltd. | 越南 | 16 | $68.17M | 聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 70-150克非织造布 | NINGBO GANGQIAO FOREIGN TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-12-26 | 25-70克非织造布 | NINGBO GANGQIAO FOREIGN TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $918 |
| 2023-12-26 | 25-70克非织造布 | NINGBO GANGQIAO FOREIGN TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-12-26 | 轻质无纺布 | NINGBO GANGQIAO FOREIGN TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-12-26 | 轻质无纺布 | NINGBO GANGQIAO FOREIGN TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-12-26 | 70-150克非织造布 | NINGBO GANGQIAO FOREIGN TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2023-12-26 | 25-70克非织造布 | NINGBO GANGQIAO FOREIGN TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-26 | 25-70克非织造布 | NINGBO GANGQIAO FOREIGN TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-12-26 | 70-150克非织造布 | NINGBO GANGQIAO FOREIGN TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $232 |
| 2023-12-26 | 70-150克非织造布 | NINGBO GANGQIAO FOREIGN TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-11 | 重未涂布纸 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-10-11 | 重未涂布纸 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $853 |
| 2023-10-11 | 重未涂布纸 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-10-11 | 重未涂布纸 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-09-15 | 轻质无纺布 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-08-18 | 重未涂布纸 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $390 |
| 2023-08-18 | 重未涂布纸 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-08-18 | 重未涂布纸 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-08-11 | 轻质无纺布 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2023-06-19 | 重未涂布纸 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $0 |