MANNEQUINS CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 裁缝模型及展示品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MANNEQUINS QUốC TíN
2
进口笔数
2
出口笔数
$84.3K
进口金额
$50.3K
出口金额
2025-01-22
最近进口
2024-04-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312410869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9S1591 |
| 成立日期 | 2013-08-09 |
| 联系地址 | D15/406B Trịnh Quang Nghị, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MANNEQUINS QUỐC TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D15/406B Trịnh Quang Nghị, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84987452288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961800 | 裁缝模型及展示品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $84.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 2 | $50.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIZUMI PRECISION MACHINERY (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $45.3K | 注塑机、冶金机械零件 |
| DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $39.1K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DECDECOR LDA | 葡萄牙 | 2 | $50.3K | 裁缝模型及展示品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-01-22 | 工业干燥机 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $527 |
| 2025-01-22 | 其他气泵 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-01-22 | 轴承零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $913 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-01-22 | 贱金属脚轮 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-01-22 | 激光机床 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $846 |
| 2025-01-22 | 摄影支架 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-01-22 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 裁缝模型及展示品 | DECDECOR LDA | 葡萄牙 | $600 |
| 2024-04-17 | 裁缝模型及展示品 | DECDECOR LDA | 葡萄牙 | $512 |
| 2024-04-17 | 裁缝模型及展示品 | DECDECOR LDA | 葡萄牙 | $522 |
| 2024-04-17 | 裁缝模型及展示品 | DECDECOR LDA | 葡萄牙 | $372 |
| 2024-04-17 | 裁缝模型及展示品 | DECDECOR LDA | 葡萄牙 | $502 |
| 2024-04-17 | 裁缝模型及展示品 | DECDECOR LDA | 葡萄牙 | $502 |
| 2024-04-17 | 裁缝模型及展示品 | DECDECOR LDA | 葡萄牙 | $522 |
| 2024-04-17 | 裁缝模型及展示品 | DECDECOR LDA | 葡萄牙 | $1.4K |
| 2024-04-17 | 裁缝模型及展示品 | DECDECOR LDA | 葡萄牙 | $1.7K |
| 2024-04-17 | 其他钢铁制品 | DECDECOR LDA | 葡萄牙 | $195 |