Jingyi Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH LIêN TRUNG VIệT NAM
2
进口笔数
146
出口笔数
$10.3K
进口金额
$254.8K
出口金额
2024-11-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400936485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYWNCU3 |
| 成立日期 | 2022-04-07 |
| 联系地址 | Thôn Như Thiết, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH LIÊN TRUNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIEN TRUNG VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố Như Thiết, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | 0399928991 |
| 邮箱 | jingyi.auto@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 143 | $252.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangdong Jiahong Industrial Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 高压塑料软管、PVC泡沫板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiuv Applied Materials Ltd. | 越南 | 51 | $186.7K | 其他钢铁制品、其他塑料管材 |
| LOT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 69 | $35.3K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 26 | $32.9K | 绝缘电线、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 泵零件 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $215 |
| 2024-11-13 | 聚烯烃捆扎绳 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $294 |
| 2024-11-13 | 非电动提升机 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $343 |
| 2024-11-13 | 聚烯烃捆扎绳 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $106 |
| 2024-11-13 | 其他测量仪器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-11-13 | 不可调扳手 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $74 |
| 2024-11-13 | 非数控钻床 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $128 |
| 2024-11-13 | 手工锤 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $41 |
| 2024-11-13 | 聚烯烃捆扎绳 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $106 |
| 2024-11-13 | 不可调扳手 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $19 |
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-29 | 女式化纤服装 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-29 | 钢铁丝制品 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-29 | 钢铁丝制品 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 女式化纤服装 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-29 | 钢铁丝制品 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19 |