Jingyi Automation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH LIêN TRUNG VIệT NAM

2
进口笔数
146
出口笔数
$10.3K
进口金额
$254.8K
出口金额
2024-11-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $527 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $478 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $4.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $527 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $478 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $4.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号2400936485
企查查编码QVNRYWNCU3
成立日期2022-04-07
联系地址Thôn Như Thiết, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH LIÊN TRUNG VIỆT NAM
企业英文名称LIEN TRUNG VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ Dân Phố Như Thiết, Phường Việt Yên, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
电话0399928991
邮箱jingyi.auto@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820320钳子镊子
820411不可调扳手
820559其他手工工具
871680其他车辆
902519非液体温度计
391731高压塑料软管
392112PVC泡沫板
560741聚烯烃捆扎绳
621600非针织手套
650500针织头饰

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
732620钢铁丝制品
482110印刷标签
392010乙烯聚合物塑料
382499其他化学制剂
732690其他钢铁制品
281121二氧化碳
391990自粘塑料片
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$10.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南143$252.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国1$5.3K其他塑料制品、静止变流器
Guangdong Jiahong Industrial Products Co., Ltd.中国1$5.0K高压塑料软管、PVC泡沫板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hiuv Applied Materials Ltd.越南51$186.7K其他钢铁制品、其他塑料管材
LOT (Vietnam) Co., Ltd.越南69$35.3K绝缘电线、其他塑料制品
VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd.越南26$32.9K绝缘电线、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-13泵零件GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$215
2024-11-13聚烯烃捆扎绳GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$294
2024-11-13非电动提升机GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$343
2024-11-13聚烯烃捆扎绳GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$106
2024-11-13其他测量仪器GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$24
2024-11-13不可调扳手GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$74
2024-11-13非数控钻床GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$128
2024-11-13手工锤GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$41
2024-11-13聚烯烃捆扎绳GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$106
2024-11-13不可调扳手GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$19

出口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂LOT (VIETNAM) CO LTD越南$19
2026-04-29女式化纤服装LOT (VIETNAM) CO LTD越南$145
2026-04-29钢铁丝制品LOT (VIETNAM) CO LTD越南$172
2026-04-29其他硫化橡胶制品LOT (VIETNAM) CO LTD越南$25
2026-04-29钳子镊子LOT (VIETNAM) CO LTD越南$43
2026-04-29钢铁丝制品LOT (VIETNAM) CO LTD越南$172
2026-04-29女式化纤服装LOT (VIETNAM) CO LTD越南$145
2026-04-29钢铁丝制品LOT (VIETNAM) CO LTD越南$172
2026-04-29非黑印刷油墨LOT (VIETNAM) CO LTD越南$25
2026-04-29其他化学制剂LOT (VIETNAM) CO LTD越南$19

相关企业 · 同类产品

Jingyi Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →