Viet Vuong Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trà Việt Vương
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$214.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800935026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFG0HQ23 |
| 成立日期 | 2010-09-30 |
| 联系地址 | Thôn 14, Xã Đam Bri, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÀ VIỆT VƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIET VUONG TEA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 14, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02633609237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $193.3K |
| 越南 | 1 | $20.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yucichengpin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 4 | $83.3K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| HUNG MAO CO LTD | 中国台湾 | 2 | $65.2K | 3公斤以上红茶 |
| HORNG YIH TEA FACTORY CO | 中国台湾 | 1 | $49.3K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Yizhen Tea International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.3K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 3公斤以上红茶 | HUNG MAO CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2026-02-13 | 3公斤以上红茶 | HUNG MAO CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |
| 2026-02-13 | 3公斤以上红茶 | HUNG MAO CO LTD | 中国台湾 | $16.7K |
| 2026-02-07 | 3公斤以上红茶 | YUCICHENGPIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.7K |
| 2026-02-07 | 3公斤以上红茶 | YUCICHENGPIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2026-01-05 | 3公斤以上红茶 | HUNG MAO CO LTD | 中国台湾 | $5.2K |
| 2026-01-05 | 3公斤以上绿茶 | HORNG YIH TEA FACTORY CO | 中国台湾 | $49.3K |
| 2026-01-05 | 3公斤以上红茶 | HUNG MAO CO LTD | 中国台湾 | $30.3K |
| 2025-12-23 | 3公斤以上红茶 | YIZHEN TEA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $16.3K |
| 2025-02-06 | 3公斤以上红茶 | YUCICHENGPIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $7.6K |