Nam Son Phu Tho Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 636 笔 · 主营 3公斤以上红茶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NAM SơN PHú THọ

18
进口笔数
636
出口笔数
$409.4K
进口金额
$53.27M
出口金额
2025-07-16
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
197
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.9K · 3 笔2023-09进口 $13.8K · 1 笔出口 $820.6K · 15 笔2023-10进口 $70.1K · 2 笔出口 $464.5K · 10 笔2023-11进口 $40.1K · 2 笔出口 $408.7K · 10 笔2023-12进口 $193.2K · 3 笔出口 $505.1K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $958.0K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $396.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 15 笔2024-04进口 $5 · 1 笔出口 $1.37M · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 15 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $596.6K · 14 笔2024-07进口 $16.8K · 1 笔出口 $172.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $828.7K · 17 笔2024-09进口 $34.7K · 1 笔出口 $1.13M · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 14 笔2024-11进口 $1 · 1 笔出口 $618.3K · 11 笔2024-12进口 $23 · 2 笔出口 $1.93M · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $725.6K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $785.1K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 15 笔2025-05进口 $4 · 1 笔出口 $2.12M · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 20 笔2025-07进口 $1 · 1 笔出口 $2.93M · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.71M · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.77M · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.87M · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.02M · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.9K · 3 笔2023-09进口 $13.8K · 1 笔出口 $820.6K · 15 笔2023-10进口 $70.1K · 2 笔出口 $464.5K · 10 笔2023-11进口 $40.1K · 2 笔出口 $408.7K · 10 笔2023-12进口 $193.2K · 3 笔出口 $505.1K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $958.0K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $396.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 15 笔2024-04进口 $5 · 1 笔出口 $1.37M · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 15 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $596.6K · 14 笔2024-07进口 $16.8K · 1 笔出口 $172.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $828.7K · 17 笔2024-09进口 $34.7K · 1 笔出口 $1.13M · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 14 笔2024-11进口 $1 · 1 笔出口 $618.3K · 11 笔2024-12进口 $23 · 2 笔出口 $1.93M · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $725.6K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $785.1K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 15 笔2025-05进口 $4 · 1 笔出口 $2.12M · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 20 笔2025-07进口 $1 · 1 笔出口 $2.93M · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.71M · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.77M · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.87M · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.02M · 24 笔

工商档案

企业注册号2600947244
企查查编码QVNTQ5X9PM
成立日期2015-10-23
联系地址Khu 9, Xã Phù Ninh, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM SƠN PHÚ THỌ
企业英文名称NAM SƠN PHÚ THỌ TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 9, Xã Phù Ninh, Phú Thọ
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84912025968
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本53.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
330210食品香料
0902103公斤内绿茶
0902303公斤内红茶
090411整粒胡椒
291531乙酸乙酯
320710制成颜料
321290油漆颜料
390519聚乙酸乙烯酯
392020聚丙烯塑料

出口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
090411整粒胡椒
482390其他纸制品
090111未焙炒咖啡
0902203公斤以上绿茶
090619其他肉桂花
0902103公斤内绿茶
090620碎肉桂
200819坚果及种子
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$289.3K
中国台湾3$57.2K
德国2$54.8K
日本1$5.5K
印度3$2.6K
中国2$23
加纳1$13
新西兰1$5
斯里兰卡1$1
巴基斯坦1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯87$9.69M
美国44$7.99M
伊朗20$3.89M
马里15$3.62M
阿联酋13$1.87M
越南19$1.54M
印度36$1.42M
中国台湾96$1.14M
乌克兰15$546.9K
中国3$528.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nam Son Co., Ltd.越南2$193.2K非棉针织背心、3公斤以上红茶
Orimi LLC越南2$96.1K3公斤以上红茶
CHAO ZHI PAPER CO LTD中国台湾3$62.7K乙酸乙酯、制成颜料
Frey + Lau GmbH德国2$54.8K食品香料、工业用芳香物质
Regency Ingredient LLP印度1$2.6K药用植物、其他天然树脂
Well Brothers Ltd.加纳1$133公斤以上绿茶、非瓦楞折叠盒
Zhang Jianshe中国1$13塑料餐具
Yichang Tea Group Co., Ltd.中国1$103公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Crystal Tea (India) Private Ltd.印度1$63公斤以上红茶、3公斤内红茶
Etosha Global FZE阿联酋1$5工业用芳香物质、食品香料

下游采购商(共 197)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOR喀麦隆19$4.01M未焙炒咖啡、鱼虾粉粒
U.S. Spice Mills Inc.美国11$3.54M整粒胡椒、碎肉桂
MOR20$3.34M未焙炒咖啡
FAD GTD SARL马里9$2.89M整粒胡椒
Orimi LLC43$2.01M3公斤以上红茶
DJK Co.伊朗9$1.92M未焙炒咖啡、去壳腰果
CHAO ZHI PAPER CO LTD中国台湾93$1.11M其他纸制品、未涂布纸≤150克
ORIMI LLC俄罗斯17$774.3K3公斤以上红茶、加工切花
KPT Co., Ltd.泰国17$321.9K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Fairtrade Commodities Sdn. Bhd.马来西亚19$238.5K3公斤以上红茶、未焙炒咖啡

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-163公斤内红茶VINTAGE TEAS CEYLON PVT LTD斯里兰卡$1
2025-05-293公斤内绿茶CHAIZUP BEVERAGES LLP印度$4
2024-12-163公斤内绿茶YICHANG TEA GROUP CO LTD中国$10
2024-12-09塑料餐具ZHANG JIANSHE中国$13
2024-11-073公斤内红茶Tapal Tea Pvt. Ltd.巴基斯坦$1
2024-09-09其他塑料制品CHAO ZHI PAPER CO LTD中国台湾$336
2024-09-09其他机器刀具CHAO ZHI PAPER CO LTD中国台湾$930
2024-09-09其他机器刀具CHAO ZHI PAPER CO LTD中国台湾$660
2024-09-09聚丙烯塑料CHAO ZHI PAPER CO LTD中国台湾$400
2024-09-09聚乙酸乙烯酯CHAO ZHI PAPER CO LTD中国台湾$11.3K

出口(共 636)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未焙炒咖啡TDH LTD$168.3K
2026-04-29整粒胡椒US SPICE MILLS INC.美国$156.5K
2026-04-29整粒胡椒US SPICE MILLS INC.美国$156.5K
2026-04-283公斤以上红茶H & K FOR FOOD S.C.S.$13.1K
2026-04-28其他纸制品CHAO ZHI PAPER CO LTD$13.9K
2026-04-283公斤以上红茶H & K FOR FOOD S.C.S.$12.4K
2026-04-22未焙炒咖啡G. TRANSPORT OOOC$82.9K
2026-04-203公斤以上红茶FAIR TRADE$7.4K
2026-04-203公斤以上绿茶RED$10.8K
2026-04-203公斤以上绿茶RED$6.9K

相关企业 · 同类产品

Nam Son Phu Tho Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →