NAM SON CO LTD
越南出口商 · 出口 554 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Sơn
360
进口笔数
554
出口笔数
$10.40M
进口金额
$24.71M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-30
最近出口
48
供应商数
92
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305174321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRT25TJA |
| 成立日期 | 2007-09-07 |
| 联系地址 | 16C Lô VI Khu định cư Tân Quy Đông, khu phố 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN NAM SƠN |
| 企业英文名称 | NAM SON CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16C Lô VI Khu định cư Tân Quy Đông, khu phố 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842838727925 |
| 邮箱 | namsonco@gmail.com |
| 传真 | 02838727926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 215 | $7.33M |
| 韩国 | 81 | $1.60M |
| 越南 | 56 | $1.17M |
| 中国台湾 | 9 | $200.6K |
| 中国香港 | 1 | $23.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.8K |
| 印度 | 2 | $134 |
| 日本 | 3 | $77 |
| 马来西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 106 | $6.15M |
| 俄罗斯 | 77 | $5.43M |
| 美国 | 85 | $5.42M |
| 中国台湾 | 71 | $2.25M |
| 印度 | 31 | $1.93M |
| 越南 | 15 | $963.6K |
| 乌克兰 | 14 | $566.8K |
| 澳大利亚 | 14 | $480.3K |
| 哈萨克斯坦 | 7 | $425.7K |
| 乌兹别克斯坦 | 7 | $200.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 中国 | 127 | $3.84M | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 越南 | 51 | $1.35M | 塑料衣着附件、合成纤维缝纫线 |
| Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $1.33M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Ningbo Zhuojun Baifu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $937.5K | 弹性针织布、塑料衣着附件 |
| Ajin International Corporation | 中国 | 27 | $773.3K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L | 中国 | 11 | $602.4K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| AJIN INTERNATIONAL COPORATION | 中国台湾 | 6 | $66.1K | 染色棉针织布、其他人造窄幅布 |
| SM PLUS | 中国 | 3 | $64.9K | 染色棉针织布、其他针织配件 |
| GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO LTD | 中国香港 | 5 | $44.8K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Ajin International Corporation | 越南 | 5 | $14.2K | 塑料衣着附件、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orimi Co., Ltd. | 俄罗斯 | 47 | $2.57M | 3公斤以上红茶、滤纸板 |
| A Jin International Corp. | 韩国 | 27 | $2.09M | 男式化纤裤、化纤男衬衫 |
| Cotton On USA Inc. | 美国 | 29 | $1.86M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Bo Yeong Apparel | 韩国 | 22 | $1.46M | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.42M | 合成纤维缝纫线、棉针织服装 |
| JFK International | 印度 | 16 | $1.38M | 3公斤以上红茶、重型牛皮纸板 |
| REUNITED CLOTHING LLC | 美国 | 22 | $667.0K | 女式化纤衬衫、化纤针织服装 |
| Cotton On Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $499.3K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Cotton On UK Pty Ltd | 英国 | 22 | $156.4K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Cotton On Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $154.2K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 360)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 印刷标签 | NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L | 中国 | $388 |
| 2026-06-22 | 印刷标签 | NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L | 中国 | $972 |
| 2026-06-22 | 塑料衣着附件 | NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L | 中国 | $366 |
| 2026-06-22 | 非织造标签 | NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-22 | 非金属塑料纽扣 | NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L | 中国 | $141 |
| 2026-06-22 | 弹性针织布 | NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L | 中国 | $35.1K |
| 2026-06-22 | 弹性针织布 | NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L | 中国 | $16.3K |
| 2026-06-22 | 非织造标签 | NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L | 中国 | $549 |
| 2026-06-22 | 染色棉针织布 | NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L | 中国 | $34.6K |
| 2026-06-22 | 弹性针织布 | NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L | 中国 | $17.7K |
出口(共 554)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非棉针织背心 | Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 化纤针织服装 | Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 中国台湾 | $17.9K |
| 2026-06-30 | 棉针织服装 | Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 中国台湾 | $17.1K |
| 2026-06-30 | 非棉针织背心 | Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-06-30 | 棉针织服装 | Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 中国台湾 | $12.3K |
| 2026-06-30 | 棉针织服装 | Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-06-30 | 棉针织T恤及背心 | Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 化纤针织服装 | Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 中国台湾 | $27.1K |
| 2026-06-30 | 棉针织T恤及背心 | Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 棉针织服装 | Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 中国台湾 | $77.3K |