NAM SON CO LTD

越南出口商 · 出口 554 笔 · 主营 非棉针织背心

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nam Sơn

360
进口笔数
554
出口笔数
$10.40M
进口金额
$24.71M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-30
最近出口
48
供应商数
92
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.56M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $486.2K · 15 笔出口 $349.4K · 17 笔2023-11进口 $704.9K · 24 笔出口 $436.0K · 15 笔2023-12进口 $793.7K · 13 笔出口 $1.45M · 21 笔2024-01进口 $148.1K · 8 笔出口 $1.56M · 43 笔2024-02进口 $24.1K · 3 笔出口 $301.9K · 8 笔2024-03进口 $198.9K · 7 笔出口 $480.8K · 14 笔2024-04进口 $175.2K · 4 笔出口 $336.3K · 9 笔2024-05进口 $79.0K · 9 笔出口 $287.6K · 6 笔2024-06进口 $279.0K · 14 笔出口 $114.7K · 4 笔2024-07进口 $1.04M · 19 笔出口 $709.6K · 9 笔2024-08进口 $170.5K · 12 笔出口 $650.6K · 10 笔2024-09进口 $150.2K · 14 笔出口 $576.4K · 10 笔2024-10进口 $77.7K · 10 笔出口 $1.03M · 14 笔2024-11进口 $379.4K · 10 笔出口 $219.6K · 8 笔2024-12进口 $85.8K · 4 笔出口 $502.7K · 11 笔2025-01进口 $204.1K · 5 笔出口 $795.7K · 9 笔2025-02进口 $51.5K · 4 笔出口 $477.5K · 12 笔2025-03进口 $300.2K · 19 笔出口 $831.0K · 6 笔2025-04进口 $71.0K · 5 笔出口 $409.0K · 8 笔2025-05进口 $159.9K · 3 笔出口 $516.3K · 12 笔2025-06进口 $137.2K · 3 笔出口 $295.1K · 15 笔2025-07进口 $448.1K · 8 笔出口 $508.7K · 17 笔2025-08进口 $189.8K · 12 笔出口 $393.9K · 15 笔2025-09进口 $161.0K · 6 笔出口 $996.6K · 31 笔2025-10进口 $155.8K · 6 笔出口 $656.9K · 20 笔2025-11进口 $73.1K · 2 笔出口 $235.6K · 15 笔2025-12进口 $380.5K · 9 笔出口 $464.2K · 16 笔2026-01进口 $546.5K · 15 笔出口 $469.0K · 29 笔2026-02进口 $270.4K · 6 笔出口 $516.1K · 8 笔2026-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $527.2K · 12 笔2026-04进口 $11.1K · 1 笔出口 $554.3K · 12 笔2026-05进口 $186.2K · 4 笔出口 $107.4K · 7 笔2026-06进口 $173.5K · 3 笔出口 $259.1K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $486.2K · 15 笔出口 $349.4K · 17 笔2023-11进口 $704.9K · 24 笔出口 $436.0K · 15 笔2023-12进口 $793.7K · 13 笔出口 $1.45M · 21 笔2024-01进口 $148.1K · 8 笔出口 $1.56M · 43 笔2024-02进口 $24.1K · 3 笔出口 $301.9K · 8 笔2024-03进口 $198.9K · 7 笔出口 $480.8K · 14 笔2024-04进口 $175.2K · 4 笔出口 $336.3K · 9 笔2024-05进口 $79.0K · 9 笔出口 $287.6K · 6 笔2024-06进口 $279.0K · 14 笔出口 $114.7K · 4 笔2024-07进口 $1.04M · 19 笔出口 $709.6K · 9 笔2024-08进口 $170.5K · 12 笔出口 $650.6K · 10 笔2024-09进口 $150.2K · 14 笔出口 $576.4K · 10 笔2024-10进口 $77.7K · 10 笔出口 $1.03M · 14 笔2024-11进口 $379.4K · 10 笔出口 $219.6K · 8 笔2024-12进口 $85.8K · 4 笔出口 $502.7K · 11 笔2025-01进口 $204.1K · 5 笔出口 $795.7K · 9 笔2025-02进口 $51.5K · 4 笔出口 $477.5K · 12 笔2025-03进口 $300.2K · 19 笔出口 $831.0K · 6 笔2025-04进口 $71.0K · 5 笔出口 $409.0K · 8 笔2025-05进口 $159.9K · 3 笔出口 $516.3K · 12 笔2025-06进口 $137.2K · 3 笔出口 $295.1K · 15 笔2025-07进口 $448.1K · 8 笔出口 $508.7K · 17 笔2025-08进口 $189.8K · 12 笔出口 $393.9K · 15 笔2025-09进口 $161.0K · 6 笔出口 $996.6K · 31 笔2025-10进口 $155.8K · 6 笔出口 $656.9K · 20 笔2025-11进口 $73.1K · 2 笔出口 $235.6K · 15 笔2025-12进口 $380.5K · 9 笔出口 $464.2K · 16 笔2026-01进口 $546.5K · 15 笔出口 $469.0K · 29 笔2026-02进口 $270.4K · 6 笔出口 $516.1K · 8 笔2026-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $527.2K · 12 笔2026-04进口 $11.1K · 1 笔出口 $554.3K · 12 笔2026-05进口 $186.2K · 4 笔出口 $107.4K · 7 笔2026-06进口 $173.5K · 3 笔出口 $259.1K · 9 笔

工商档案

企业注册号0305174321
企查查编码QVNRT25TJA
成立日期2007-09-07
联系地址16C Lô VI Khu định cư Tân Quy Đông, khu phố 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN NAM SƠN
企业英文名称NAM SON CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址16C Lô VI Khu định cư Tân Quy Đông, khu phố 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842838727925
邮箱namsonco@gmail.com
传真02838727926
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
482110印刷标签
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
600622染色棉针织布
580632其他人造窄幅布
600410弹性针织布
960719其他拉链
590310PVC涂层织物
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
0902403公斤以上红茶
610910棉针织T恤及背心
611030化纤针织服装
610520化纤男衬衫
611020棉针织服装
610620女式针织衬衫
610463女式合成纤维裤
090411整粒胡椒
0902203公斤以上绿茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国215$7.33M
韩国81$1.60M
越南56$1.17M
中国台湾9$200.6K
中国香港1$23.6K
印度尼西亚1$3.8K
印度2$134
日本3$77
马来西亚1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国106$6.15M
俄罗斯77$5.43M
美国85$5.42M
中国台湾71$2.25M
印度31$1.93M
越南15$963.6K
乌克兰14$566.8K
澳大利亚14$480.3K
哈萨克斯坦7$425.7K
乌兹别克斯坦7$200.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.中国127$3.84M染色棉针织布、染色合成针织布
Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.越南51$1.35M塑料衣着附件、合成纤维缝纫线
Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.韩国65$1.33M染色合成针织布、印刷标签
Ningbo Zhuojun Baifu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国16$937.5K弹性针织布、塑料衣着附件
Ajin International Corporation中国27$773.3K染色合成针织布、染色棉针织布
NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L中国11$602.4K非织造标签、塑料衣着附件
AJIN INTERNATIONAL COPORATION中国台湾6$66.1K染色棉针织布、其他人造窄幅布
SM PLUS中国3$64.9K染色棉针织布、其他针织配件
GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO LTD中国香港5$44.8K印刷标签、塑料衣着附件
Ajin International Corporation越南5$14.2K塑料衣着附件、25-70克非织造布

下游采购商(共 92)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Orimi Co., Ltd.俄罗斯47$2.57M3公斤以上红茶、滤纸板
A Jin International Corp.韩国27$2.09M男式化纤裤、化纤男衬衫
Cotton On USA Inc.美国29$1.86M棉针织T恤及背心、女式棉裤
Bo Yeong Apparel韩国22$1.46M化纤男衬衫、女式针织衬衫
Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.中国36$1.42M合成纤维缝纫线、棉针织服装
JFK International印度16$1.38M3公斤以上红茶、重型牛皮纸板
REUNITED CLOTHING LLC美国22$667.0K女式化纤衬衫、化纤针织服装
Cotton On Australia Pty Ltd澳大利亚15$499.3K棉针织T恤及背心、女式棉裤
Cotton On UK Pty Ltd英国22$156.4K棉针织T恤及背心、女式棉裤
Cotton On Singapore Pte. Ltd.新加坡19$154.2K棉针织T恤及背心、女式棉裤

近期贸易明细

进口(共 360)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22印刷标签NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L中国$388
2026-06-22印刷标签NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L中国$972
2026-06-22塑料衣着附件NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L中国$366
2026-06-22非织造标签NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L中国$1.0K
2026-06-22非金属塑料纽扣NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L中国$141
2026-06-22弹性针织布NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L中国$35.1K
2026-06-22弹性针织布NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L中国$16.3K
2026-06-22非织造标签NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L中国$549
2026-06-22染色棉针织布NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L中国$34.6K
2026-06-22弹性针织布NINGBO ZHUOJUN BAIFU IMP & EXP CO., L中国$17.7K

出口(共 554)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非棉针织背心Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.中国台湾$2.6K
2026-06-30化纤针织服装Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.中国台湾$17.9K
2026-06-30棉针织服装Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.中国台湾$17.1K
2026-06-30非棉针织背心Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.中国台湾$5.8K
2026-06-30棉针织服装Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.中国台湾$12.3K
2026-06-30棉针织服装Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.中国台湾$4.5K
2026-06-30棉针织T恤及背心Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.中国台湾$1.7K
2026-06-30化纤针织服装Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.中国台湾$27.1K
2026-06-30棉针织T恤及背心Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.中国台湾$2.5K
2026-06-30棉针织服装Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.中国台湾$77.3K

相关企业 · 同类产品

NAM SON CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →