Hoa Gia Optic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 非玻璃眼镜片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HòA GIA OPTIC
108
进口笔数
0
出口笔数
$5.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315661701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCBE77S |
| 成立日期 | 2019-05-06 |
| 联系地址 | 12/3 Nguyễn Lâm, Phường 06, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÒA GIA OPTIC |
| 企业英文名称 | HOA GIA OPTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/3 Nguyễn Lâm, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908886212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 900490 | 其他眼镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $5.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hongchen Optical Co., Ltd. | 中国 | 35 | $3.13M | 非玻璃眼镜片、未装配光学元件 |
| Vivo Optics Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.80M | 非玻璃眼镜片、其他眼镜 |
| Taizhou Tianhe Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | 18 | $450.8K | 非玻璃眼镜片、藤柳家具 |
| Danyang Shicheng Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | 6 | $213.1K | 非玻璃眼镜片 |
| Danyang Shuangcheng Microfiber Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 清洁用布、塑料纺织箱盒 |
| YH Optics International Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 非玻璃眼镜片 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-21 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-21 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-21 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-21 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-21 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-21 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $20.8K |