Tyche Transport & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI Và XUấT NHậP KHẩU TYCHE
9
进口笔数
0
出口笔数
$199.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801355004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XY946X |
| 成立日期 | 2021-04-28 |
| 联系地址 | Đội 1, thôn Đỗ Thượng, Xã Phạm Kha, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TYCHE |
| 企业英文名称 | TYCHE TRANSPORT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, thôn Đỗ Thượng, Xã Nguyễn Lương Bằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906160116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 121190 | 药用植物 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 4 | $107.6K |
| 中国 | 2 | $46.6K |
| 巴基斯坦 | 3 | $45.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tripple D Impex Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $62.6K | 加工切花、其他香料 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.6K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Hakeem & Co. Chaman Pansar | 巴基斯坦 | 3 | $45.2K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
| Texas Trust Multidynamic Inspection Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $45.0K | 其他食用蔬菜、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 药用植物 | TEXAS TRUST MULTIDYNAMIC INSPECTION LTD | 尼日利亚 | $45.0K |
| 2024-11-02 | 药用植物 | TRIPPLE D IMPEX LTD | 尼日利亚 | $30.0K |
| 2023-11-21 | 绘图仪器 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-11-21 | 手动气泵 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-11-21 | 绘图仪器 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-11-21 | 绘图仪器 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-21 | 手动气泵 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-21 | 绘图仪器 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $994 |
| 2023-11-21 | 绘图仪器 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $929 |
| 2023-11-21 | 绘图仪器 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |