MNT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mnt
25
进口笔数
131
出口笔数
$398.6K
进口金额
$3.04M
出口金额
2026-05-11
最近进口
2026-07-08
最近出口
15
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104653765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F02ME7 |
| 成立日期 | 2010-05-19 |
| 联系地址 | Số 4 Hàng Chai, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MNT |
| 企业英文名称 | MNT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Hàng Chai, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02432828989 |
| 邮箱 | info@mnt-trade.com |
| 官网 | www.mnt-trade.com |
| 传真 | 02432828989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $179.7K |
| 美国 | 4 | $97.1K |
| 比利时 | 1 | $93.9K |
| 越南 | 6 | $24.9K |
| 中国 | 9 | $2.3K |
| 日本 | 13 | $541 |
| 韩国 | 1 | $84 |
| 印度 | 1 | $23 |
| 中国台湾 | 2 | $14 |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 73 | $2.58M |
| 老挝 | 17 | $242.8K |
| 韩国 | 8 | $111.0K |
| 越南 | 34 | $100.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yagmur Mineral Ticaret Ltd. Sti | 阿联酋 | 3 | $273.6K | 阀门龙头、其他化学制剂 |
| Hangzhou Ruiwen Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.4K | 色谱仪、其他塑料制品 |
| VS Medical Mühendislik Danışmanlık İthalat İhracat A.Ş. | 土耳其 | 1 | $27.7K | 电离辐射检测仪、聚合物离子交换剂 |
| Nghia Thanh Mechanical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.2K | 18千瓦以下拖拉机 |
| Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 其他塑料制品、硬质PVC管 |
| SGC Gesuido Center Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.0K | 其他测量仪器 |
| Ono Takanobu | 日本 | 8 | $363 | 其他塑料制品、聚乙烯袋 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 2 | $81 | 印刷标签、其他拉链 |
| Ono Takanobu | 中国 | 3 | $31 | 聚烯烃绳缆、机织绒布 |
| ONO TAKANOBU | 中国台湾 | 2 | $14 | 机织绒布、橡胶处理织物 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiraku Co., Ltd. | 越南 | 36 | $1.35M | 其他木家具、卧室木家具 |
| KOWA COMPANY LTD. | 日本 | 12 | $432.2K | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
| Yoshiken Partners Co., Ltd. | 日本 | 6 | $373.1K | 棉制盥洗织物 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 15 | $322.5K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Epoch Toys (Lao) Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $242.8K | 多层涂布纸板、其他纸制品 |
| A Sung Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $111.0K | 棉制毛巾织物、木制餐具 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 30 | $75.5K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Hokkaido Silver Service Co., Ltd. | 日本 | 1 | $71.3K | 棉制毛巾织物 |
| J-Works Planning Co., Ltd. | 日本 | 2 | $20.8K | 加工大理石制品、其他陶瓷装饰品 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-11 | 非乙烯塑料袋 | Ono Takanobu | 中国 | $3 |
| 2026-05-11 | 聚丙烯塑料 | Ono Takanobu | 中国 | $1 |
| 2026-05-11 | 非乙烯塑料袋 | Ono Takanobu | 中国 | $1 |
| 2026-05-11 | 其他塑料制品 | Ono Takanobu | 中国 | $1 |
| 2026-05-11 | 非乙烯塑料袋 | Ono Takanobu | 中国 | $1 |
| 2026-05-11 | 非泡沫塑料片 | Ono Takanobu | 日本 | $1 |
| 2026-05-11 | 纤维素卫生纸卷 | Ono Takanobu | 中国 | $1 |
| 2026-05-11 | 其他塑料制品 | Ono Takanobu | 中国 | $1 |
| 2026-05-11 | 纤维素卫生纸卷 | Ono Takanobu | 中国 | $1 |
| 2026-05-11 | 其他塑料制品 | Ono Takanobu | 中国 | $1 |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 其他钢铁制品 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $425 |
| 2026-07-08 | 其他钢铁制品 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $425 |
| 2026-07-08 | 其他钢铁制品 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $425 |
| 2026-07-08 | 其他钢铁制品 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $850 |
| 2026-07-08 | 其他钢铁制品 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $425 |
| 2026-07-08 | 其他钢铁制品 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $595 |
| 2026-06-17 | 棉制盥洗织物 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $36.0K |
| 2026-06-10 | 功能机器零件 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $850 |
| 2026-06-10 | 功能机器零件 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $850 |
| 2026-05-14 | 功能机器零件 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $425 |