MNT Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 功能机器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mnt

25
进口笔数
131
出口笔数
$398.6K
进口金额
$3.04M
出口金额
2026-05-11
最近进口
2026-07-08
最近出口
15
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $522.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34 · 1 笔出口 $15.9K · 3 笔2023-12进口 $47.6K · 2 笔出口 $114.5K · 4 笔2024-01进口 $115.9K · 4 笔出口 $42.5K · 3 笔2024-02进口 $27.7K · 1 笔出口 $39.0K · 2 笔2024-03进口 $45 · 1 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2024-05进口 $100 · 1 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $425 · 1 笔2024-08进口 $81 · 1 笔出口 $61.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 3 笔2024-10进口 $70 · 2 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $249 · 1 笔出口 $75.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 2 笔2025-03进口 $102 · 1 笔出口 $27.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $425 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-08进口 $16.2K · 1 笔出口 $121.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 5 笔2025-11进口 $57 · 1 笔出口 $114.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $273.9K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $522.7K · 14 笔2026-05进口 $38 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34 · 1 笔出口 $15.9K · 3 笔2023-12进口 $47.6K · 2 笔出口 $114.5K · 4 笔2024-01进口 $115.9K · 4 笔出口 $42.5K · 3 笔2024-02进口 $27.7K · 1 笔出口 $39.0K · 2 笔2024-03进口 $45 · 1 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2024-05进口 $100 · 1 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $425 · 1 笔2024-08进口 $81 · 1 笔出口 $61.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 3 笔2024-10进口 $70 · 2 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $249 · 1 笔出口 $75.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 2 笔2025-03进口 $102 · 1 笔出口 $27.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $425 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-08进口 $16.2K · 1 笔出口 $121.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 5 笔2025-11进口 $57 · 1 笔出口 $114.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $273.9K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $522.7K · 14 笔2026-05进口 $38 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104653765
企查查编码QVN9F02ME7
成立日期2010-05-19
联系地址Số 4 Hàng Chai, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MNT
企业英文名称MNT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4 Hàng Chai, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话02432828989
邮箱info@mnt-trade.com
官网www.mnt-trade.com
传真02432828989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
391729其他硬塑料管
392620塑料衣着附件
401693非泡沫橡胶密封件
420292其他塑纺箱盒
681519其他矿物制品

出口

HS 编码产品
847990功能机器零件
940360其他木家具
630291棉制盥洗织物
940350卧室木家具
940161软垫木座椅
481092多层涂布纸板
482390其他纸制品
441490非热带木框
630790其他纺织制品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利2$179.7K
美国4$97.1K
比利时1$93.9K
越南6$24.9K
中国9$2.3K
日本13$541
韩国1$84
印度1$23
中国台湾2$14
马来西亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本73$2.58M
老挝17$242.8K
韩国8$111.0K
越南34$100.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yagmur Mineral Ticaret Ltd. Sti阿联酋3$273.6K阀门龙头、其他化学制剂
Hangzhou Ruiwen Technology Co., Ltd.中国3$69.4K色谱仪、其他塑料制品
VS Medical Mühendislik Danışmanlık İthalat İhracat A.Ş.土耳其1$27.7K电离辐射检测仪、聚合物离子交换剂
Nghia Thanh Mechanical Co., Ltd.越南1$16.2K18千瓦以下拖拉机
Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd.越南2$8.6K其他塑料制品、硬质PVC管
SGC Gesuido Center Co., Ltd.日本1$2.0K其他测量仪器
Ono Takanobu日本8$363其他塑料制品、聚乙烯袋
Tamurakoma & Co., Ltd.越南2$81印刷标签、其他拉链
Ono Takanobu中国3$31聚烯烃绳缆、机织绒布
ONO TAKANOBU中国台湾2$14机织绒布、橡胶处理织物

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kiraku Co., Ltd.越南36$1.35M其他木家具、卧室木家具
KOWA COMPANY LTD.日本12$432.2K人造纤维连衣裙、非针织围巾
Yoshiken Partners Co., Ltd.日本6$373.1K棉制盥洗织物
Tamurakoma & Co., Ltd.越南15$322.5K化纤针织服装、棉针织服装
Epoch Toys (Lao) Co., Ltd.老挝17$242.8K多层涂布纸板、其他纸制品
A Sung Co., Ltd.韩国8$111.0K棉制毛巾织物、木制餐具
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南30$75.5K集成电路零件、印刷电路
Hokkaido Silver Service Co., Ltd.日本1$71.3K棉制毛巾织物
J-Works Planning Co., Ltd.日本2$20.8K加工大理石制品、其他陶瓷装饰品
Deli Vietnam Co., Ltd.越南2$18.7K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-11非乙烯塑料袋Ono Takanobu中国$3
2026-05-11聚丙烯塑料Ono Takanobu中国$1
2026-05-11非乙烯塑料袋Ono Takanobu中国$1
2026-05-11其他塑料制品Ono Takanobu中国$1
2026-05-11非乙烯塑料袋Ono Takanobu中国$1
2026-05-11非泡沫塑料片Ono Takanobu日本$1
2026-05-11纤维素卫生纸卷Ono Takanobu中国$1
2026-05-11其他塑料制品Ono Takanobu中国$1
2026-05-11纤维素卫生纸卷Ono Takanobu中国$1
2026-05-11其他塑料制品Ono Takanobu中国$1

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08其他钢铁制品Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$425
2026-07-08其他钢铁制品Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$425
2026-07-08其他钢铁制品Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$425
2026-07-08其他钢铁制品Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$850
2026-07-08其他钢铁制品Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$425
2026-07-08其他钢铁制品Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$595
2026-06-17棉制盥洗织物KOWA COMPANY, LTD.日本$36.0K
2026-06-10功能机器零件Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$850
2026-06-10功能机器零件Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$850
2026-05-14功能机器零件Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$425

相关企业 · 同类产品

MNT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →