Quang Bao Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Quang Bảo
37
进口笔数
1
出口笔数
$437.5K
进口金额
$3.2K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2023-05-17
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311828565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRT2HCJ |
| 成立日期 | 2012-06-11 |
| 联系地址 | 99/4 Trịnh Thị Miếng, Ấp Tam Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT QUANG BẢO |
| 企业英文名称 | QUANG BAO TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93/8 đường Huỳnh Thị ấp 6, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842837100937 |
| 传真 | 0837100938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $417.3K |
| 韩国 | 5 | $11.6K |
| 美国 | 1 | $8.5K |
| 法国 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CyclOp FastJet Technologies (Shanghai) Inc. | 中国 | 20 | $401.8K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Intermac Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $11.6K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.4K | 包装机械、机械零件 |
| FASTJET HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $8.5K | 黑色印刷墨水 |
| Shanghai Zhixiao Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.4K | 电力控制板、其他塑料管材 |
| Zhengzhou King Pack Long Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 灌装封口机、包装机械 |
| SHENZHEN HECHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 包装机械 |
| Shanghai Xiangshang Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $692 | 电力控制板、其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 单功能打印机 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-06 | 单功能打印机 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-06 | 单功能打印机 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-06 | 单功能打印机 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 单功能打印机 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 单功能打印机 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-06 | 单功能打印机 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-06 | 单功能打印机 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-23 | 液体过滤机械 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $50 |
| 2026-03-23 | 其他印刷机零件 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $180 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 单功能打印机 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |