Thanh Khang Equipment & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT THàNH KHANG

53
进口笔数
0
出口笔数
$239.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107621881
企查查编码QVN2JXPQW3
成立日期2016-11-04
联系地址Số 3/354/15 đường Trường Chinh, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THÀNH KHANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 16 tòa nhà TNR, Số 54A đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话0962007377
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
830220贱金属脚轮
843131升降机零件
853650其他电气开关
830140其他金属锁
853710电力控制板
392690其他塑料制品
731589其他钢铁链
848180阀门龙头
761699其他铝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$238.3K
韩国3$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Industrious Imp. & Exp. Co., Ltd.中国9$111.8K其他钢铁链、非螺纹钢销
Semperit (Shanghai) Rubber & Plastic Products Co., Ltd.中国18$69.6K其他硫化橡胶制品、金属加固橡胶带
Hefei Sok International Co., Ltd.中国21$53.3K升降机零件、贱金属脚轮
ES Escalator Parts Co., Ltd.中国1$3.2K升降机零件、机械零件
Pacific Em Tech韩国3$1.7K贱金属脚轮、其他电气开关
Hefei Sok International Co., Ltd.加拿大1$382升降机零件、125W以下风扇
Zhang Qiaoman中国1$49其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他硫化橡胶制品SEMPERIT (SHANGHAI) RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$1.0K
2026-04-22其他硫化橡胶制品SEMPERIT (SHANGHAI) RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$1.0K
2026-04-22其他硫化橡胶制品SEMPERIT (SHANGHAI) RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$1.0K
2026-04-22其他硫化橡胶制品SEMPERIT (SHANGHAI) RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$1.0K
2026-04-07其他硫化橡胶制品SEMPERIT (SHANGHAI) RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$642
2026-04-07其他硫化橡胶制品SEMPERIT (SHANGHAI) RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$751
2026-04-07其他硫化橡胶制品SEMPERIT (SHANGHAI) RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$778
2026-04-07其他硫化橡胶制品SEMPERIT (SHANGHAI) RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$356
2026-04-07其他硫化橡胶制品SEMPERIT (SHANGHAI) RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$751
2026-04-07其他硫化橡胶制品SEMPERIT (SHANGHAI) RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$751

相关企业 · 同类产品

Thanh Khang Equipment & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →