Thanh Khang Equipment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT THàNH KHANG
53
进口笔数
0
出口笔数
$239.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107621881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JXPQW3 |
| 成立日期 | 2016-11-04 |
| 联系地址 | Số 3/354/15 đường Trường Chinh, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THÀNH KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16 tòa nhà TNR, Số 54A đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0962007377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $238.3K |
| 韩国 | 3 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Industrious Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $111.8K | 其他钢铁链、非螺纹钢销 |
| Semperit (Shanghai) Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 18 | $69.6K | 其他硫化橡胶制品、金属加固橡胶带 |
| Hefei Sok International Co., Ltd. | 中国 | 21 | $53.3K | 升降机零件、贱金属脚轮 |
| ES Escalator Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 升降机零件、机械零件 |
| Pacific Em Tech | 韩国 | 3 | $1.7K | 贱金属脚轮、其他电气开关 |
| Hefei Sok International Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $382 | 升降机零件、125W以下风扇 |
| Zhang Qiaoman | 中国 | 1 | $49 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | SEMPERIT (SHANGHAI) RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | SEMPERIT (SHANGHAI) RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | SEMPERIT (SHANGHAI) RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | SEMPERIT (SHANGHAI) RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 其他硫化橡胶制品 | SEMPERIT (SHANGHAI) RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $642 |
| 2026-04-07 | 其他硫化橡胶制品 | SEMPERIT (SHANGHAI) RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $751 |
| 2026-04-07 | 其他硫化橡胶制品 | SEMPERIT (SHANGHAI) RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $778 |
| 2026-04-07 | 其他硫化橡胶制品 | SEMPERIT (SHANGHAI) RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $356 |
| 2026-04-07 | 其他硫化橡胶制品 | SEMPERIT (SHANGHAI) RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $751 |
| 2026-04-07 | 其他硫化橡胶制品 | SEMPERIT (SHANGHAI) RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $751 |