MINH HUY XNK TRADING PRODUCTION CO LTD

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XNK MINH HUY

0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$340.8K
出口金额
最近进口
2025-08-10
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.4K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316236308
企查查编码QVN0S4BWDU
成立日期2020-04-13
联系地址D6/13A7, Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XNK MINH HUY
企业英文名称MINH HUY XNK TRADING PRODUCTION CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D6/13A7, Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
460219植物纤维制品
660110伞具
830250贱金属帽架
940490其他寝具
392190非泡沫塑料片
730890其他钢铁结构体
732190钢铁制非电器零件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国14$169.2K
美国6$102.1K
智利3$52.8K
秘鲁1$8.8K
英国3$7.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E.U. DESIGN韩国14$169.2K非办公金属家具、金属框架座椅
DIRECT HOME TEXTILES GROUP美国3$63.5K硫化橡胶地板、簇绒化纤地毯
GRUPO AMOBLE SPA意大利2$44.0K其他木家具、卧室木家具
WELL TRAVELED LIVING美国3$38.6K植物纤维制品、木制座椅
FALABELLA RETAIL SA智利1$8.8K棉针织T恤及背心、女式棉裤
SAGA FALABELLA SA秘鲁1$8.8K棉针织T恤及背心、化纤针织服装
SOURCE OF ASIA LTD英国3$7.9K贱金属帽架、非办公金属家具

近期贸易明细

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-10非LED电灯装置GRUPO AMOBLE SPA智利$1.4K
2025-08-10非LED电灯装置GRUPO AMOBLE SPA智利$1.4K
2025-08-10非LED电灯装置GRUPO AMOBLE SPA智利$2.4K
2025-08-10钢铁制非电器零件GRUPO AMOBLE SPA智利$4.8K
2025-08-10非办公金属家具GRUPO AMOBLE SPA智利$2.0K
2025-08-10非LED电灯装置GRUPO AMOBLE SPA智利$1.5K
2025-08-10非办公金属家具GRUPO AMOBLE SPA智利$2.9K
2025-08-10非办公金属家具GRUPO AMOBLE SPA智利$2.6K
2025-08-10其他钢铁制品GRUPO AMOBLE SPA智利$834
2025-08-10钢铁制非电器零件GRUPO AMOBLE SPA智利$4.3K

相关企业 · 同类产品

MINH HUY XNK TRADING PRODUCTION CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →