MINH HUY XNK TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XNK MINH HUY
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$340.8K
出口金额
—
最近进口
2025-08-10
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316236308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0S4BWDU |
| 成立日期 | 2020-04-13 |
| 联系地址 | D6/13A7, Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XNK MINH HUY |
| 企业英文名称 | MINH HUY XNK TRADING PRODUCTION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D6/13A7, Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 660110 | 伞具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $169.2K |
| 美国 | 6 | $102.1K |
| 智利 | 3 | $52.8K |
| 秘鲁 | 1 | $8.8K |
| 英国 | 3 | $7.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E.U. DESIGN | 韩国 | 14 | $169.2K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| DIRECT HOME TEXTILES GROUP | 美国 | 3 | $63.5K | 硫化橡胶地板、簇绒化纤地毯 |
| GRUPO AMOBLE SPA | 意大利 | 2 | $44.0K | 其他木家具、卧室木家具 |
| WELL TRAVELED LIVING | 美国 | 3 | $38.6K | 植物纤维制品、木制座椅 |
| FALABELLA RETAIL SA | 智利 | 1 | $8.8K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| SAGA FALABELLA SA | 秘鲁 | 1 | $8.8K | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| SOURCE OF ASIA LTD | 英国 | 3 | $7.9K | 贱金属帽架、非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-10 | 非LED电灯装置 | GRUPO AMOBLE SPA | 智利 | $1.4K |
| 2025-08-10 | 非LED电灯装置 | GRUPO AMOBLE SPA | 智利 | $1.4K |
| 2025-08-10 | 非LED电灯装置 | GRUPO AMOBLE SPA | 智利 | $2.4K |
| 2025-08-10 | 钢铁制非电器零件 | GRUPO AMOBLE SPA | 智利 | $4.8K |
| 2025-08-10 | 非办公金属家具 | GRUPO AMOBLE SPA | 智利 | $2.0K |
| 2025-08-10 | 非LED电灯装置 | GRUPO AMOBLE SPA | 智利 | $1.5K |
| 2025-08-10 | 非办公金属家具 | GRUPO AMOBLE SPA | 智利 | $2.9K |
| 2025-08-10 | 非办公金属家具 | GRUPO AMOBLE SPA | 智利 | $2.6K |
| 2025-08-10 | 其他钢铁制品 | GRUPO AMOBLE SPA | 智利 | $834 |
| 2025-08-10 | 钢铁制非电器零件 | GRUPO AMOBLE SPA | 智利 | $4.3K |