Khi Thanh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 金属模具(非注塑)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí THANH PHáT
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$15.81M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316523648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TD2CR7 |
| 成立日期 | 2020-10-07 |
| 联系地址 | 147/10/7 Lý Tế Xuyên, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THANH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 147/10/17 Đường Lý Tế Xuyên, khu phố 84, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84973555541 |
| 邮箱 | thanhphatmechanics1708@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $15.81M |
| 日本 | 2 | $642 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $15.81M | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Hanna Industrial Co., Ltd. | 日本 | 2 | $642 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $567 |
| 2026-04-23 | 其他螺纹紧固件 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $393 |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-23 | 其他螺纹紧固件 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $393 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $412 |
| 2026-04-22 | 金属模具(非注塑) | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-22 | 机床零件附件 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $442 |
| 2026-04-22 | 金属模具(非注塑) | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $293 |