Khi Thanh Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 金属模具(非注塑)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí THANH PHáT

0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$15.81M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316523648
企查查编码QVN0TD2CR7
成立日期2020-10-07
联系地址147/10/7 Lý Tế Xuyên, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THANH PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址147/10/17 Đường Lý Tế Xuyên, khu phố 84, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84973555541
邮箱thanhphatmechanics1708@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848049金属模具(非注塑)
732690其他钢铁制品
846693机床零件
760692铝合金板材
761699其他铝制品
830710钢铁软管
841229液压发动机
901730测量仪器
730640不锈钢焊管
731811螺纹方头螺钉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南39$15.81M
日本2$642

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南39$15.81M其他钢铁制品、其他纸制品
Hanna Industrial Co., Ltd.日本2$642其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD越南$52
2026-04-23其他钢铁制品UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD越南$567
2026-04-23其他螺纹紧固件UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD越南$393
2026-04-23其他钢弹簧UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD越南$107
2026-04-23其他螺纹紧固件UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD越南$393
2026-04-23其他钢铁制品UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD越南$152
2026-04-23其他钢铁制品UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD越南$412
2026-04-22金属模具(非注塑)UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD越南$73
2026-04-22机床零件附件UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD越南$442
2026-04-22金属模具(非注塑)UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD越南$293

相关企业 · 同类产品

Khi Thanh Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →